Bảng giá lốp ô tô Michelin

0
42017
Bảng giá lốp ô tô Michelin
Bảng giá lốp ô tô Michelin

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ: Thái - Nhật Bản - Châu Âu

Thuế VAT:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp ô tô Michelin chính hãng tại Hà Nội

  Bảng giá lốp ô tô Michelin, Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại lốp ô tôlốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ lăp đặt và vận chuyển  đi các tỉnh trên cả nước với giá cả rất cạnh tranh. Bảng giá lốp Michelin chính hãng.

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:
  • tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  • giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp ô tô Michelin.
  • miễn phí lắp đặt & cân bằng động lazang, bơm khí nito, thay van cao su.
  • hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  • cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2021 – 22, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

ƯU ĐÃI THAY LỐP THÁNG 10 <– CLICK

 Bảng giá lốp ô tô Michelin xe du lịch thay lắp tại Minh Phát Hà Nội.

STT THÔNG SỐ LỐP XUẤT SỨ  ĐƠN GIÁ
(Đã gồm VAT)
Lốp Xe Du Lịch (Passenger Car)
Lốp ô tô lắp Lazang (vành) 13 inch
1 Michelin 155/65 R13
Energy XM 2+
Thái 1,300,000
2 Michelin 155/70 R13
Energy XM 2+
Thái 1,330,000
3 Michelin 155/80 R13
Energy XM 2+
Thái 1,370,000
4 Michelin 165/65 R13
Energy XM 2+
Thái 1,390,000
5 Michelin 165/70 R13
Energy XM 2+
Thái 1,410,000
6 Michelin 175/70 R13
Energy XM 2+
Thái 1,570,000
7 Michelin 185/70 R13
Energy XM 2+
Thái 1,590,000
Lốp ô tô lắp Lazang (vành) 14 inch
8 Michelin 165/60 R14
Energy XM 2+
Thái 1,430,000
9 Michelin 165/65 R14
Energy XM 2+
Thái 1,390,000
10 Michelin 175/65 R14
Energy XM 2+
Thái 1,650,000
11 Michelin 175/70 R14
Energy XM 2+
Thái 1,720,000
11 Michelin 185/60 R14
Energy XM 2+
Thái 1,880,000
12 Michelin 185/65 R14
Energy XM 2+
Thái 1,790,000
13 Michelin 185/70 R14
Energy XM 2+
Thái 1,760,000
14 Michelin 195/70 R14
Energy XM 2+
Thái 1,760,000
Lốp ô tô lắp Lazang (vành) 15 inch
15 Michelin 175/50 R15
Energy XM 2+
Thái 1,620,000
16 Michelin 175/65 R15
Energy XM 2+
Thái 1,980,000
17 Michelin 185/55 R15
Energy XM 2+
Thái 2,150,000
18 Michelin 185/60 R15
Energy XM 2+
Thái 2,070,000
19 Michelin 185/65 R15
Energy XM 2+
Thái 2,050,000
20 Michelin 195/55 R15
Energy XM 2+
Thái 2,380,000
21 Michelin 195/60 R15
Energy XM 2+
Thái 2,050,000
22 Michelin 195/60 R15
Primacy 4 ST
Thái 2,280,000
23 Michelin 195/65 R15
Energy XM 2+
Thái 2,050,000
24 Michelin 195/65 R15
Primacy 4 ST
Thái 2,250,000
25 Michelin 205/60 R15
Energy XM 2+
Thái 2,350,000
26 Michelin 205/65 R15
Energy XM 2+
Thái 2,200,000
27 Michelin 205/70 R15
Energy XM 2+
Thái 2,750,000
28 Michelin 215/65 R15
Energy XM 2+
Thái 2,590,000
Lốp ô tô lắp Lazang (vành) 16 inch
29 Michelin 185/55 R16
Energy XM 2+
Thái 2,390,000
30 Michelin 195/50 R16
Energy XM 2+
Thái 2,570,000
31 Michelin 195/55 R16
Primacy 4 ST
Thái 2,270,000
32 Michelin 195/60 R16
Primacy 4 ST
Thái 2,570,000
33 Michelin 205/50 ZR16
Pilot Sport 4
Thái 2,920,000
34 Michelin 205/55 R16
Energy XM 2+
Thái 2,660,000
35 Michelin 205/55 R16
Primacy 4 ST
Thái 2,860,000
36 Michelin 205/55 ZR16
Pilot Sport 4
Thái 2,930,000
37 Michelin 205/60 R16
Energy XM 2+
Thái 2,380,000
38 Michelin 205/60 R16
Primacy 4 ST
Thái 2,770,000
39 Michelin 205/65 R16
Energy XM 2+
Thái 2,380,000
40 Michelin 205/65 R16
Primacy 4 ST
Thái 2,710,000
41 Michelin 215/55 R16
Primacy 4 ST
Thái 2,870,000
42 Michelin 215/60 R16
Energy XM 2+
Thái 2,910,000
43 Michelin 215/60 R16
Primacy 4 ST
Thái 3,050,000
44 Michelin 215/65 R16
Energy XM 2+
Thái 3,090,000
45 Michelin 225/55 R16
Primacy 4 ST
Thái 3,430,000
46 Michelin 225/60 R16
Primacy 4 ST
Thái 2,920,000
47 Michelin 235/60 R16
Primacy 4 ST
Thái 3,250,000
Lốp ô tô lắp Lazang (vành) 17 inch
48 Michelin 205/45 ZR17
Pilot Sport 5
Thái 2,620,000
49 Michelin 205/50 R17
Primacy 3 ST
Thái 3,100,000
50 Michelin 205/50 ZR17
Pilot Sport 4
Thái 3,170,000
51 Michelin 215/45 R17
Primacy 4 ST
Thái 2,950,000
52 Michelin 215/45 ZR17
Pilot Sport 5
Thái 3,000,000
53 Michelin 215/50 R17
Primacy 4 ST
Thái 3,230,000
54 Michelin 215/50 ZR17
Pilot Sport 4
Thái 3,310,000
55 Michelin 215/55 R17
Primacy 4 ST
Thái 3,370,000
56 Michelin 215/55 ZR17
Pilot Sport 5
Thái 3,480,000
57 Michelin 215/60 R17
Primacy 4 ST
Thái 3,370,000
58 Michelin 225/45 R17
Primacy 4 ST
Thái 3,170,000
59 Michelin 225/45 ZR17
Pilot Sport 5
Thái 3,490,000
60 Michelin 225/50 R17
Primacy 4 ST
Thái 3,110,000
61 Michelin 225/50 ZR17
Pilot Sport 5
Thái 3,120,000
62 Michelin 225/50 R17
Primacy 3 ZP MOE
Ý 5,180,000
63 Michelin 225/55 R17
Primacy 4 ST
Thái 3,580,000
64 Michelin 225/55 ZR17
Pilot Sport 5
Thái 3,930,000
65 Michelin 225/55 R17
Primacy 3 ZP* MOE
Ý 5,800,000
66 Michelin 225/60 R17
Primacy 4 ST
Spain 4,480,000
67 Michelin 225/60 R17
Primacy 3 *
Pháp 6,530,000
68 Michelin 235/45 ZR17
Pilot Sport 4
Thái 4,330,000
69 Michelin 235/55 R17
Primacy 4 ST
Thái 4,140,000
70 Michelin 245/40 ZR17
Pilot Sport 4
Thái 5,020,000
71 Michelin 245/45 R17
Primacy 4 ST
Thái 4,600,000
72 Michelin 245/45 ZR17
Pilot Sport 5
Thái 4,840,000
Lốp ô tô lắp Lazang (vành) 18 inch
73 Michelin 215/45 R18
Primacy 4 ST
Thái 4,180,000
74 Michelin 225/40 ZR18
Pilot Sport 5
Thái 3,800,000
75 Michelin 225/45 R18
Primacy 4 ST
Thái 3,980,000
76 Michelin 225/45 ZR18
Pilot Sport 5
Thái 4,120,000
77 Michelin 225/45 R18
Primacy 3 ZP MOE
Ý 6,070,000
78 Michelin 225/50 R18
Primacy 4 ST
Thái 4,430,000
79 Michelin 225/55 R18
Primacy 3 ST
Thái 4,670,000
80 Michelin 235/40 ZR18
Pilot Sport 4
Thái 4,570,000
81 Michelin 235/45 R18
Primacy 4
Spain 4,500,000
82 Michelin 235/45 ZR18
Pilot Sport 5
Thái 4,580,000
83 Michelin 235/50 R18
Primacy 4 ST
Thái 4,920,000
84 Michelin 245/40 ZR18
Pilot Sport 5
Thái 4,600,000
85 Michelin 245/40 R18
Primacy 4 MO
Spain 5,410,000
86 Michelin 245/40 R18
Primacy 3 ZP MOE
Ý 6,240,000
87 Michelin 245/45 R18
Primacy 4 ST
Thái 5,110,000
88 Michelin 245/45 ZR18
Pilot Sport 4
China 5,120,000
89 Michelin 245/45 R18
Primacy 3 ZP* MOE
Ý 6,610,000
90 Michelin 245/50 R18
Primacy 4 ST
Thái 5,820,000
91 Michelin 245/50 R18
Primacy 3 ZP*
Ý 7,530,000
92 Michelin 255/35 ZR18
Pilot Sport 5
Thái 5,900,000
93 Michelin 255/45 R18
Primacy 4 ST
Thái 5,490,000
94 Michelin 265/35 ZR18
Pilot Sport 5
Thái 6,000,000
Lốp ô tô lắp Lazang (vành) 19 inch
95 Michelin 225/40 ZR19
Pilot Sport 4S
Đức 7,280,000
96 Michelin 225/40 ZR19
Pilot Sport 4 ZP
Hungary 7,720,000
97 Michelin 225/45 ZR19
Pilot Sport 4S
Mỹ 6,590,000
98 Michelin 235/35 ZR19
Pilot Sport 4S
Pháp 7,680,000
99 Michelin 245/40 ZR19
Pilot Sport 4
Thái 5,600,000
100 Michelin 245/40 R19
Primacy 3 ZP* MOE
Ý 7,040,000
101 Michelin 245/45 R19
Primacy 4 ST
Thái 5,850,000
102 Michelin 245/45 ZR19
Pilot Sport 5
Thái 6,020,000
103 Michelin 245/45 R19
Primacy 3 ZP* S1
Ý 6,730,000
104 Michelin 255/35 ZR19
Pilot Sport 4S
Pháp 7,730,000
105 Michelin 255/35 ZR19
Pilot Sport 4 ZP
Hungary 8,020,000
106 Michelin 275/35 ZR19
Pilot Sport 4
Pháp 8,360,000
107 Michelin 275/35 R19
Primacy 3 ZP* MOE
Ý 9,160,000
Lốp ô tô Michelin lắp Lazang (vành) 20 inch
108 Michelin 245/40 ZR20
Pilot Sport 4S
Mỹ 8,590,000
109 Michelin 245/40 ZR20
Pilot Sport 4 ZP
Ý 9,060,000
110 Michelin 255/35 ZR20
Pilot Sport 4S
Pháp 8,300,000
111 Michelin 255/40 ZR20
Pilot Super Sport N0
Pháp 8,250,000
112 Michelin 255/40 ZR20
Pilot Sport 4S
Spain 8,250,000
113 Michelin 275/35 ZR20
Pilot Sport 4S
Mỹ 9,550,000
114 Michelin 275/35 ZR20
Pilot Sport 4 ZP
Ý 9,830,000
115 Michelin 295/35 ZR20
Pilot Super Sport N0
Pháp 9,700,000
Lốp Michelin Xe Thể Thao Đa Dụng
(Recreational Light Truck / Sport Utility Vehicle: SUV)
Lốp xe dùng Lazang (vành) 15 inch
116 Michelin 205/70 R15
Primacy SUV
Thái 2,530,000
117 Michelin 215/70 R15
Primacy SUV
Thái 3,460,000
118 Michelin 225/70 R15
LTX Trail
Thái 2,960,000
119 Michelin 235/70 R15
LTX Trail
Thái 3,170,000
120 Michelin 235/75 R15
Primacy SUV
Thái 3,410,000
121 Michelin 235/75 R15
LTX Trail
Thái 3,500,000
122 Michelin 255/70 R15
Primacy SUV
Thái 3,970,000
123 Michelin 255/70 R15
LTX Trail
Thái 4,000,000
124 Michelin 265/70 R15
LTX Trail
Thái 4,250,000
Lốp xe dùng Lazang (vành) 16 inch
125 Michelin 215/65 R16
Primacy SUV
Thái 3,550,000
126 Michelin 215/65 R16
LTX Trail
Thái 3,640,000
127 Michelin 215/70 R16
Primacy SUV
Thái 3,410,000
128 Michelin 235/70 R16
LTX Trail
Thái 4,040,000
129 Michelin Michelin 245/70 R16
Primacy SUV
Thái  3,800,000
130 Michelin 245/70 R16
LTX Trail
Thái 3,880,000
131 Michelin 255/70 R16
LTX Trail
Thái 3,910,000
132 Michelin 265/70 R16
Primacy SUV
Thái 4,070,000
133 Michelin 265/70 R16
LTX Trail
Thái 4,130,000
134 Michelin 275/70 R16
LTX Force
Thái 4,950,000
Lốp xe Michelin dùng Lazang (vành) 17 inch
135 Michelin 225/65 R17
Primacy SUV
Thái 3,820,000
136 Michelin 235/60 R17
Primacy SUV
Thái 3,790,000
137 Michelin 235/65 R17
Primacy SUV
Thái 3,850,000
138 Michelin 235/65 R17
LTX Trail
Thái 3,950,000
139 Michelin 245/65 R17
Primacy SUV
Thái 4,090,000
140 Michelin 255/65 R17
Primacy SUV
Thái 3,910,000
141 Michelin 265/65 R17
Primacy SUV
Thái 3,960,000
142 Michelin 265/65 R17
LTX Trail
Thái 4,090,000
143 Michelin 275/65 R17
LTX Force
Thái 4,910,000
144 Michelin 285/65 R17
Primacy SUV
Thái 4,640,000
145 Michelin 285/65 R17
LTX Force
Thái 5,120,000
Lốp xe Michelin dùng Lazang (vành) 18 inch
146 Michelin 225/60 R18
Primacy SUV
China 5,290,000
147 Michelin 225/60 R18
Pilot Sport 4 SUV
Ba Lan 5,450,000
148 Michelin 235/55 R18
Latitude Tour HP
Thái 4,610,000
149 Michelin 235/60 R18
Primacy SUV
Thái 4,180,000
150 Michelin 235/60 R18
Primacy 3 ST SUV
Thái 4,180,000
151 Michelin 235/60 R18
Pilot Sport 4 SUV
China 4,540,000
152 Michelin 235/60 R18
Primacy 4 MO
Ý 4,660,000
153 Michelin 235/65 R18
Pilot Sport 4 SUV
Pháp 5,490,000
154 Michelin 255/55 R18
Pilot Sport 4 SUV
China 5,870,000
155 Michelin 255/60 R18
Pilot Sport 4 SUV
Ba Lan 5,450,000
156 Michelin 265/60 R18
Primacy SUV
Thái 4,660,000
157 Michelin 265/60 R18
LTX Trail
Thái 4,820,000
158 Michelin 265/60 R18
Pilot Sport 4 SUV
Hungary 5,570,000
159 Michelin 285/60 R18
Primacy SUV
Thái 5,370,000
160 Michelin 285/60 R18
LTX Trail
Thái 5,430,000
Lốp xe dùng Lazang (vành) 19 inch
161 Michelin 225/55 R19
Pilot Sport 4 SUV
China 5,180,000
162 Michelin 235/50 R19
Latitude Sport 3 MO
Pháp 6,610,000
163 Michelin 235/55 R19
Primacy 4 SUV
Thái 5,440,000
164 Michelin 235/55 R19
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 5,660,000
165 Michelin 235/55 R19
Pilot Sport 4 SUV FRV ZP
China 6,450,000
166 Michelin 245/55 R19
Primacy SUV
Thái 5,860,000
167 Michelin 255/45 R19
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 6,410,000
168 Michelin 255/50 R19
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 6,460,000
169 Michelin 255/50 R19
Latitude Sport 3
Ba Lan 6,830,000
170 Michelin 255/50 R19
Latitude Tour HP ZP* DT
Mỹ 8,530,000
171 Michelin 255/55 R19
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 6,590,000
172 Michelin 265/50 R19
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 6,800,000
173 Michelin 275/45 R19
Latitude Tour HP
Pháp 7,720,000
174 Michelin 275/55 R19
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 7,190,000
175 Michelin 285/45 R19
Latitude Sport 3
Pháp 7,960,000
Lốp xe dùng Lazang (vành) 20 inch
176 Michelin 245/50 R20
Pilot Sport 4 SUV
Pháp 7,080,000
177 Michelin 255/45 R20
Pilot Sport 4 SUV MO
Spain 7,780,000
178 Michelin 255/50 R20
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 7,670,000
179 Michelin 255/55 R20
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 7,700,000
180 Michelin 265/45 R20
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 7,720,000
181 Michelin 265/50 R20
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 7,760,000
182 Michelin 275/40 R20
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 7,810,000
183 Michelin 275/40 R20
Latitude Sport 3 ZP
Ý 8,530,000
184 Michelin 275/45 R20
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 7,870,000
185 Michelin 285/50 R20
Pilot Sport 4 SUV
Hungary 8,010,000
186 Michelin 295/40 R20
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 7,910,000
187 Michelin 315/35 R20
Latitude Sport 3
Ý 8,030,000
188 Michelin 315/35 R20
Latitude Sport 3 ZP
Ý 8,630,000
Lốp xe dùng Lazang (vành) 21 inch
189 Michelin 295/35 R21
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 8,820,000
190 Michelin 265/40 R21
Latitude Sport 3 N0
Pháp 8,640,000
191 Michelin 285/40 R21
Pilot Sport 4 SUV
Hungary 8,650,000
192 Michelin 275/50 R21
Pilot Sport 4 SUV
Hungary 8,730,000
193 Michelin 295/40 R21
Pilot Sport 4 SUV
Hungary 8,660,000
194 Michelin 315/35 R21
Pilot Sport 4 SUV
Hungary 8,750,000
Lốp xe Michelin dùng Lazang (vành) 22 inch
195 Michelin 275/40 R22
Pilot Sport 4 SUV FRV
China 8,960,000
Lốp Xe Thể Thao Đa Dụng BF GOODRICH
(BF GOODRICH Sport Utility Vehicle: SUV)
196 Michelin 245/70 R16
All-Terrain T/A KO2
Thái 5,060,000
197 Michelin 255/70 R16
All-Terrain T/A KO2
Thái 5,570,000
198 Michelin 265/70 R16
All-Terrain T/A KO2
Thái 6,100,000
199 Michelin 275/70 R16
All-Terrain T/A KO2
Thái 6,120,000
200 Michelin 265/65 R17
All-Terrain T/A KO2
Thái 5,490,000
201 Michelin 265/70 R17
All-Terrain T/A KO2
Thái 5,540,000
202 Michelin 275/65 R17
All-Terrain T/A KO2
Thái 5,610,000
203 Michelin 285/70 R17
All-Terrain T/A KO2
Thái 6,020,000
204 Michelin 265/60 R18
All-Terrain T/A KO2
Thái 6,340,000
205 Michelin 275/65 R18
All-Terrain T/A KO2
Mỹ 7,890,000
206 Michelin 285/60 R18
All-Terrain T/A KO2
Mỹ 7,960,000
207 Michelin 285/65 R18
All-Terrain T/A KO2
Mỹ 8,220,000
Lốp Xe Tải Nhẹ Michelin
(Commercial Light Truck)
Lốp xe tải nhẹ dùng Lazang (vành) 13 inch
208 Michelin 165/80 R13C
Agilis 3 RC
Thái 2,180,000
Lốp xe tải nhẹ dùng Lazang (vành) 14 inch
209 Michelin 185 R14C
Agilis 3 RC
Thái 2,470,000
210 Michelin 195/80 R14C
Agilis 3 RC
Thái 2,550,000
Lốp xe tải nhẹ dùng Lazang (vành) 15 inch
211 Michelin 195 R15C
Agilis 3 RC
Thái 2,650,000
212 Michelin 195/70 R15C
Agilis 3 RC
Thái 3,430,000
213 Michelin 205/70 R15C
Agilis 3 RC
Thái 2,720,000
214 Michelin 215/70 R15C
Agilis 3 RC
Thái 3,530,000
Lốp xe tải nhẹ dùng Lazang (vành) 16 inch
215 Michelin 195/75 R16C
Agilis 3 RC
Thái 3,340,000
216 Michelin 215/65 R16C
Agilis 3 RC
Thái 3,600,000
217 Michelin 215/70 R16C
Agilis 3 RC
Thái 2,860,000
218 Michelin 215/75 R16C
Agilis 3 RC
Thái 3,130,000
219 Michelin 235/65 R16C
Agilis 3 RC
Thái 3,730,000

Bảng giá lốp ô tô Michelin

Bảng giá lốp ô tô MichelinBảng giá lốp ô tô Michelin, Bảng giá lốp ô tô Michelin

Những lốp ô tô chính hãng khác Minh Phát Hà Nội đang cung cấp trên thị trường xin gửi đến Quý khách hàng:

Bảng giá lốp ô tô Michelin, dịch vụ thay lốp ô tô uy tín tại Hà Nội.

  Ngoài ra, dịch vụ bán, phân phối Bảng giá lốp ô tô Michelin thì dịch vụ cứu hộ lốp xe ô tô cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

THÔNG TIN CÁC CƠ SỞ CỦA MINH PHÁT HÀ NỘI:

*Cở sở: 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội.
(Đối diện trụ T151 đường cao tốc trên cao)
Hotline: 0944.94.22660944.95.2266
Tell: 0243.991.3399

Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội
Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội

*Chi nhánh: Số 88 ngõ 78 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội.
(Đối diện cổng phụ trường THCS Dịch Vọng Hậu)
Hotline: 0944.97.2266 – 0901.64.3366

Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 88 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội
Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 88 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội

*Chi nhánh: Số 80 Hoàng Ngân, P. Phan Đình Phùng, Thái Nguyên.
***Khuyến mại bơm Nito cho lốp xe***

Hotline: 0815.75.88660815.17.8866

Website liên kết:  Lốp ô tô du lịch

Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Minh Phát Hà Nội chuyên cung cấp lốp ô tô – xe tải Michelin chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất:

Lốp thay cho xe Audi: A3, A4, A5, A6, A7, A8, Q3, Q5, Q7, TT

Lốp thay cho xe Acura:  ILX, MDX, TL, TSX, RDX, RLX,

Lốp thay cho xe BMW: M3, M5, Z4, Mini Cooper, 116i, 128i, 135i, 320i, 325i, 328i, 318i, 428i Coupe, 428i Convertible, 520i, 525i, 528i, 530i, 535i, 523i, 640i, 730i, 750i, 760i, 740i, X3, X5, X6

Lốp thay cho xe Daewoo:  Lacetti EX, Lacetti max, Lacetti CDX, Lacetti SE, Gentra, Lanos,  Nubira II, Matiz, Matiz Groove, Leganza, Magnus

Lốp thay cho xe Daihatsu: Charade, Terios, Citivan, Hijet Jumbo

Lốp thay cho xe Fiat Doblo, Siena,  Albea

Lốp thay cho xe Chevrolet: Cruze, Spark, Captiva, Orlando, Colorado, Lacetti CDX, Aveo, Vivant, Silverado, Trax, Bảng giá lốp ô tô Michelin

Lốp thay cho xe Ford:  Everest máy dầu, Everest máy xăng, Ford Escape, Ford Transit, Ford Focus 2.0, Ford Focus 1.6, Ford Focus 1.8, Ford Fiesta, Ford Mondeo,  Ford Laser, Ford Ecosport, Ford Ranger 2.5, Ford Ranger 2.2, Ford Ranger Wildtrak 3.2, Ford Explorer,

Lốp thay cho xe Kia: Morning, Forte, Cerato, K3, Carens, Rio, Ray, Spectra, CD5, Rondo, Sedona, Sorento, Soul, Pregio, Carnival, Bảng giá lốp ô tô Michelin

Lốp thay cho xe Range Rover: Evoque, Sport, Sport Autobiography, Sport HSE, Supercharged, Discovery 4 (LR4), Defender, Freelander 2, Autobiography

Lốp thay cho xe Lexus:  LS460, LS460L, LS400, NX200t, RC200t, GS 200t, RX 200t , RX350, RX400h, RX450h, LS600hL,  LX470, LX570, GS300, GS350, GX460, GX470, GX570, IS 250C, ES350, ,

Lốp thay cho xe Mazda 3, Mazda 6, CX-5, CX-9, BT50, Mazda 323, Mazda 626, Mazda Premacy, Mazda 2, Mazda 5, Mazda MX5, CX-7, CX-3

Lốp thay cho xe Honda: Civic, CRV 2.0, CRV 2.4, City, Accord, Jazz, Odyssey,  HR-V

Lốp thay cho xe Hyundai:  Santafe, Tucson, i30,  i10, i20, Avante, Sonata, Elantra, Genesis, Veracruz, Starex, Accent, Getz, Galloper, Eon, Verna, Veloster, Creta, Azera

Lốp thay cho xe Isuzu: Dmax, Hi Lander, Trooper, MU-X

Lốp thay cho xe Mercedes: GL450, GL400, GL350, GL500, GL320 máy dầu, GLK 300, GLK 250, GLK 220 máy dầu, GLK 320 máy dầu, SLK 350, CLA200, CLA250, CLA45 AMG, CLS350, CLS63 AMG, Sprinter, Smart fortwo, A200, A250, C180, C200, C230, C250, C300, C240, C280, E200, E250, E300, E400, E280, E240, G63 AMG, G550, R300, R500, R350, SL65, S400, S500,  S550 AMG, S600L, ML320, ML350, GL550,

Lốp thay cho xe Mitsubishi:  Pajero, Triton, Zinger, Mirage, Pajero Sport, Grandis, Outlander, Jolie, Lancer, Zotye, Attrage

Lốp thay cho xe Nissan: Teana, Navara, Qashqai, 370Z, Infiniti QX80, Grand Livina, X-trail, Sunny, , Tiida, Rogue, Juke, Bảng giá lốp ô tô Michelin

Lốp thay cho xe Suzuki:  Ertiga, APV, Wagon+, Blind Van, Window Van, Super Carry Truck, Swift, Vitara,  Super Carry Pro

Lốp thay cho xe Toyota:  Corolla Altis, Innova, Zace, Rav4, Highlander, Crown, Yago, Vios, Camry 2.0E, Camry 2.4, Camry 2.5, Camry 3.0, Camry 3.5, Camry Hybrid, Fortuner, Hiace, Yaris, Land Cruiser, Prado, Hilux, Venza, Previa,

Lốp thay cho xe Porsche:  Cayenne, 911, Panamera, Cayman, Volkswagen, Bảng giá lốp ô tô Michelin

Lốp thay cho xe Samsung, Ssangyong, Subaru, Bentley, Cadillac, Rolls – Royce, Lincoln, Renault, Peugeot