Bảng giá lốp ô tô Toyo

0
6756
Bảng giá lốp ô tô Toyo

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ: Malaysia -Nhật

Thuế VAT:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp ô tô Toyo chính hãng, thay lắp tại Hà Nội

  Bảng giá lốp ô tô Toyo. Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ lốp ô tôlốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Minh Phát cũng cung cấp các dịch vụ thay lốp ô tô và vận chuyển đi các tỉnh với giá cả rất cạnh tranh. Lốp Toyo chính hãng, Bảng giá lốp ô tô Toyo

Bảng giá lốp ô tô Toyo
Bảng giá lốp ô tô Toyo
Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:
  1. tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  2. giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp ô tô Toyo
  3. miễn phí lắp đặt & cân bằng động lazang, bơm khí nito, thay van cao su.
  4. hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  5. cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2021 – 22, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

ƯU ĐÃI THAY LỐP THÁNG 10  <– CLICK

Bảng giá lốp ô tô Toyo Nhật Bản ( bao gồm thuế VAT )
STT MÃ SẢN PHẨM MÃ GAI XUẤT XỨ GIÁ BÁN
Lốp sử dụng lazang 13 inchs
1 Lốp Toyo 165/70R13 TYTE NHẬT 1,490,000
2 Lốp Toyo 175/70R13 TYTE NHẬT 1,510,000
Lốp sử dụng lazang 14 inchs
3 Lốp Toyo 165/70R14 350TL NHẬT 1,570,000
4 Lốp Toyo 175/60R14 TYTE+ NHẬT 1,860,000
5 Lốp Toyo 175/65R14 TYTE NHẬT 1,700,000
6 Lốp Toyo 175/70R14 TYTE+A NHẬT 1,590,000
7 Lốp Toyo 175/70R14 TAMPF NHẬT 1,650,000
8 Lốp Toyo 175R14 TYH08 NHẬT 1,860,000
9 Lốp Toyo 185R14 TYH08 NHẬT 1,970,000
10 Lốp Toyo 185/60R14 TYTE+A NHẬT 2,010,000
11 Lốp Toyo 185/65R14 TYTE+A NHẬT 1,720,000
12 Lốp Toyo 185/70R14 TYTE+A NHẬT 1,690,000
13 Lốp Toyo 195/70R14 TYTE+A NHẬT 1,670,000
14 Lốp Toyo 205/65R14 TYTE+A NHẬT 2,040,000
15 Lốp Toyo 205/70R14 TYTE+A NHẬT 1,900,000
16 Lốp Toyo 235/60R14 TYTE+A NHẬT 2,270,000
Lốp sử dụng lazang 15 inchs
17 Lốp Toyo 165/50R15 TYDRB NHẬT 1,670,000
18 Lốp Toyo 175/55R15 TYDRB NHẬT 1,620,000
19 Lốp Toyo 175/60R15 TYTE+A NHẬT 2,170,000
20 Lốp Toyo 175/65R15 TAMPF NHẬT 1,980,000
21 Lốp Toyo 185/55R15 TYDRB/PXT1R NHẬT 1,750,000
22 Lốp Toyo 185/55 R15 TAMPF NHẬT 2,130,000
23 Lốp Toyo 185/60R15 TAMPF NHẬT 2,030,000
24 Lốp Toyo 185/65R15 TYTE+A NHẬT 2,000,000
25 Lốp Toyo 195R15 TYH08/TYH07 NHẬT 2,550,000
26 Lốp Toyo 195/55R15 PXT1R NHẬT 1,740,000
27 Lốp Toyo 195/55R15 TYDRB NHẬT 1,800,000
28 Lốp Toyo 195/60R15 TYTE+ NHẬT 2,120,000
29 Lốp Toyo 195/65R15 TYTE+ NHẬT 1,860,000
30 Lốp Toyo 195/65R15 PXC1S NHẬT 2,220,000
31 Lốp Toyo 195/70R15 TYH08 NHẬT 2,680,000
32 Lốp Toyo 205/65R15 TYTE+/PXTPT NHẬT 1,960,000
33 Lốp Toyo 205/65R15 PXC1S NHẬT 2,370,000
34 Lốp Toyo 205/70R15 TYH08 NHẬT 2,710,000
35 Lốp Toyo 205/70R15 OPHT NHẬT 2,600,000
36 Lốp Toyo 205/70R15 TYTE+ NHẬT 2,370,000
37 Lốp Toyo P205/75R15 OPAT NHẬT 2,860,000
38 Lốp Toyo 215/60R15 TYTE+ NHẬT 2,320,000
39 Lốp Toyo P215/60R15 PXTPT NHẬT 2,110,000
40 Lốp Toyo 215/65R15 TYTE+/PXC1S NHẬT 2,370,000
41 Lốp Toyo 215/70R15 OPAT NHẬT 2,970,000
42 Lốp Toyo 215/70R15 TAMPF NHẬT 2,600,000
43 Lốp Toyo P215/75R15 OPAT/OPAT2 NHẬT 3,120,000
44 Lốp Toyo 225/60R15 TYTE+ NHẬT 2,370,000
45 Lốp Toyo 225/70R15 TYH08 NHẬT 2,690,000
46 Lốp Toyo P225/75R15 OPHT NHẬT 3,230,000
47
Lốp Toyo 235/70R15
OPHT
NHẬT
3,040,000
48 Lốp Toyo 235/75R15 OPHT NHẬT 3,780,000
49 Lốp Toyo LT235/75R15 OPHT NHẬT 3,780,000
50 Lốp Toyo LT235/75R15 OPAT2 NHẬT 4,240,000
51 Lốp Toyo 235/75R15 OPAT/OPAT2 NHẬT 3,270,000
52 Lốp Toyo 255/70R15 OPAT/OPAT2 NHẬT 3,740,000
53 Lốp Toyo 265/70R15 OPHT NHẬT 3,540,000
54 Lốp Toyo 265/70R15 OPAT/OPAT2 NHẬT 3,590,000
55 Lốp Toyo 30X9.50R15 OPAT/OPAT2 NHẬT 3,670,000
56 Lốp Toyo 31X10.50R15 OPAT/OPAT2 NHẬT 4,350,000
57 Lốp Toyo 31X10.50R15 OPMT NHẬT 5,920,000
Lốp sử dụng lazang 16 inchs
58 Lốp Toyo 175/60R16 TAMPF NHẬT 2,370,000
59 Lốp Toyo 185/55R16 TYDRB NHẬT 1,820,000
60 Lốp Toyo 195/45R16 TYDRB NHẬT 1,930,000
61 Lốp Toyo 195/50R16 TYDRB/PXT1R NHẬT 2,000,000
62 Lốp Toyo 195/50R16 TYTE+ NHẬT 2,270,000
63 Lốp Toyo 195/55R16 PXT1R NHẬT 2,220,000
64 Lốp Toyo 195/55R16 TAMPF NHẬT 2,220,000
65 Lốp Toyo 195/60R16 TYTE+A NHẬT 2,310,000
66 Lốp Toyo 195/60R16 TAMPF NHẬT 2,480,000
67 Lốp Toyo 195/75R16 TYH08 NHẬT 2,480,000
68 Lốp Toyo 205R16 785TL NHẬT 3,180,000
69 Lốp Toyo 205/55R16 TYDRB NHẬT 2,220,000
70 Lốp Toyo 205/55R16 PXC1S NHẬT 2,600,000
71 Lốp Toyo 205/60R16 TYTE+/PXC1S NHẬT 2,270,000
72 Lốp Toyo 205/60R16 TAMPF NHẬT 2,480,000
73 Lốp Toyo 205/65R16 PXC1S NHẬT 2,540,000
74 Lốp Toyo 205/65R16 TYTE+ NHẬT 2,330,000
75 Lốp Toyo 215/55R16 PXC1S NHẬT 2,530,000
76 Lốp Toyo 215/60R16 TYTE+/OPHT NHẬT 2,270,000
77 Lốp Toyo 215/60R16 PXC1S NHẬT 2,480,000
78 Lốp Toyo 215/65R16 OPHT/TAMPF NHẬT 3,330,000
79 Lốp Toyo 215/70R16 OPHT/TAMPF NHẬT 2,910,000
80
Lốp Toyo 215/75R16
TYH08
NHẬT
3,200,000
81 Lốp Toyo LT215/85R16 OPHT/OPAT NHẬT 4,160,000
82 Lốp Toyo 225/55R16 PXC1S NHẬT 2,920,000
83 Lốp Toyo 225/55ZR16 PXTS NHẬT 2,920,000
84 Lốp Toyo 225/60R16 PXTPT NHẬT 2,480,000
85 Lốp Toyo 225/60R16 PXC1S NHẬT 2,600,000
86 Lốp Toyo P225/75R16 OPAT/OPAT2 NHẬT 3,650,000
87 Lốp Toyo LT225/75R16 OPHT/OPAT NHẬT 4,010,000
88 Lốp Toyo 235/60R16 OPHT/PXC1S NHẬT 3,100,000
89 Lốp Toyo P235/65R16 OPHT NHẬT 3,290,000
90 Lốp Toyo 235/70R16 OPHT NHẬT 3,340,000
91 Lốp Toyo 235/70R16 OPAT NHẬT 3,300,000
92 Lốp Toyo P235/75R16 OPHT/OPAT NHẬT 3,630,000
93 Lốp Toyo LT235/85R16 OPHT/OPATA NHẬT 4,170,000
94 Lốp Toyo LT 235/85 R16 OPAT2 NHẬT 4,170,000
95 Lốp Toyo 245/70R16 OPAT NHẬT 3,590,000
96 Lốp Toyo 245/70R16 OPHT NHẬT 3,330,000
97 Lốp Toyo 245/75R16 OPHT/OPAT NHẬT 4,430,000
98 Lốp Toyo LT 245/75 R16 OPATA/OPAT2 NHẬT 4,430,000
99 Lốp Toyo LT245/75R16 OPMT NHẬT 5,700,000
100 Lốp Toyo 255/65R16 OPHT/OPAT NHẬT 4,530,000
101 Lốp Toyo 255/70R16 OPAT/OPAT2 NHẬT 3,930,000
102 Lốp Toyo 255/70R16 OPHT NHẬT 4,120,000
103 Lốp Toyo 265/70R16 OPAT/PXST2 NHẬT 3,670,000
104 Lốp Toyo 265/70R16 OPHT NHẬT 4,020,000
105 Lốp Toyo LT265/75R16 OPAT/OPAT2 NHẬT 4,400,000
106 Lốp Toyo LT265/75R16 OPMT NHẬT 6,080,000
107 Lốp Toyo 275/70R16 OPAT/OPHT NHẬT 3,970,000
108 Lốp Toyo LT285/75R16 OPATA NHẬT 5,260,000
109 Lốp Toyo LT315/75R16 OPMT NHẬT 7,400,000
Lốp sử dụng lazang 17 inchs
110 Lốp Toyo 205/40R17 TYDRB NHẬT 2,540,000
111 Lốp Toyo 205/45R17 TYDRB NHẬT 2,370,000
112 Lốp Toyo 205/45R17 PXC1S NHẬT 2,670,000
113 Lốp Toyo 205/50R17 TYDRB NHẬT 2,430,000
114 Lốp Toyo 205/50R17 PXR32B NHẬT 2,720,000
115 Lốp Toyo 215/40R17 TYDRB NHẬT 2,430,000
116 Lốp Toyo 215/45R17 TYDRB NHẬT 2,530,000
117 Lốp Toyo 215/45R17 PXC1S/PXTS NHẬT 2,720,000
118 Lốp Toyo 215/50R17 TYDRB NHẬT 2,720,000
119 Lốp Toyo 215/50R17 PXC1S NHẬT 2,830,000
120 Lốp Toyo 215/55R17 TYDRB NHẬT 2,460,000
121 Lốp Toyo 215/55R17 PXC1S NHẬT 2,920,000
122 Lốp Toyo 215/55R17 TAMPF NHẬT 3,020,000
123 Lốp Toyo 215/60R17 TYH08 NHẬT 4,110,000
124 Lốp Toyo 215/60R17 TALU2 NHẬT 3,120,000
125 Lốp Toyo 215/65R17 TYVSC NHẬT 3,700,000
126 Lốp Toyo 215/70R17 TYVSC NHẬT 3,930,000
127 Lốp Toyo 225/45R17 PXTS NHẬT 3,120,000
128 Lốp Toyo 225/45R17 PXC1S NHẬT 3,020,000
129 Lốp Toyo 225/45R17 TYDRB NHẬT 2,970,000
130 Lốp Toyo 225/50R17 TYDRB NHẬT 2,560,000
131 Lốp Toyo 225/50R17 PXC1S/PXTS NHẬT 2,860,000
132 Lốp Toyo 225/55R17 TYDRB NHẬT 2,770,000
133 Lốp Toyo 225/55R17 PXTSB NHẬT 3,230,000
134 Lốp Toyo 225/55R17 PXC1S NHẬT 2,920,000
135 Lốp Toyo 225/60R17 TASUS NHẬT 3,770,000
136 Lốp Toyo 225/65R17 OPHT NHẬT 3,860,000
137 Lốp Toyo 235/55R17 PXC1S/PXTS NHẬT 3,490,000
138 Lốp Toyo P235/60R17 OPHT NHẬT 3,970,000
139 Lốp Toyo 235/65R17 PXTSS/PXST2 NHẬT 3,440,000
140
Lốp Toyo 235/70 R17
OPHT
NHẬT
4,330,000
141 Lốp Toyo 245/40ZR17 PXTS NHẬT 3,700,000
142 Lốp Toyo 245/40R17 PXC1S NHẬT 4,080,000
143 Lốp Toyo 245/45ZR17 PXTS NHẬT 3,820,000
144 Lốp Toyo 245/45R17 PXC1S NHẬT 3,640,000
145 Lốp Toyo P245/65R17 OPA20/OPA28 NHẬT 4,260,000
146 Lốp Toyo P245/65R17 OPHT NHẬT 4,180,000
147 Lốp Toyo P245/70R17 OPHT/OPAT NHẬT 4,440,000
148 Lốp Toyo P245/75R17 OPHT NHẬT 4,390,000
149 Lốp Toyo 255/40ZR17 PXTS NHẬT 3,910,000
150 Lốp Toyo 255/60R17 PXTSS NHẬT 4,210,000
151 Lốp Toyo P255/65R17 OPAT NHẬT 4,480,000
152 Lốp Toyo P255/70R17 OPHT NHẬT 4,870,000
153 Lốp Toyo 265/65R17 OPHT NHẬT 4,080,000
154 Lốp Toyo 265/65R17 OPAT/OPAT2 NHẬT 4,480,000
155 Lốp Toyo P265/70R17 OPAT/OPHT NHẬT 4,580,000
156 Lốp Toyo 275/55R17 PXST2 NHẬT 4,380,000
157 Lốp Toyo 275/65R17 OPHT/OPAT NHẬT 4,840,000
158 Lốp Toyo 285/65R17 OPHT NHẬT 4,840,000
159 Lốp Toyo LT285/70R17 OPAT NHẬT 6,180,000
Lốp sử dụng lazang 17 inchs
160 Lốp Toyo 215/40ZR18 PXTS NHẬT 3,180,000
161 Lốp Toyo 215/45ZR18 PXC1S/PXTS NHẬT 3,340,000
162 Lốp Toyo 215/55R18 TAMPF NHẬT 3,960,000
163 Lốp Toyo 225/35ZR18 PXTS NHẬT 3,690,000
164 Lốp Toyo 225/40ZR18 PXTS NHẬT 3,330,000
165 Lốp Toyo 225/40R18 PXC1S NHẬT 3,440,000
166 Lốp Toyo 225/40R18 TYDRB NHẬT 3,040,000
167 Lốp Toyo 225/45R18 PXC1S/PXTS NHẬT 3,860,000
168 Lốp Toyo 225/45R18 TYDRB NHẬT 3,110,000
169 Lốp Toyo 225/50R18 PXC1S NHẬT 3,390,000
170 Lốp Toyo 225/55R18 TAMPF NHẬT 4,090,000
171 Lốp Toyo 235/40ZR18 PXTS NHẬT 3,740,000
172 Lốp Toyo 235/50R18 PXC1S/PXTS NHẬT 4,710,000
173 Lốp Toyo 235/55R18 OPHT NHẬT 4,380,000
174 Lốp Toyo 235/60R18 OPHT/PXTSS NHẬT 4,620,000
175 Lốp Toyo P235/65R18 OPHT NHẬT 4,380,000
176 Lốp Toyo 245/40R18 PXC1S/PXTS NHẬT 4,410,000
177 Lốp Toyo 245/45ZR18 PXC1S/PXTS NHẬT 4,670,000
178 Lốp Toyo 245/45R18 TYDRB NHẬT 3,490,000
179 Lốp Toyo 245/50R18 PXC1S NHẬT 4,840,000
180 Lốp Toyo P245/60R18 OPHT NHẬT 4,720,000
181 Lốp Toyo  255/35ZR18 PXC1S/PXTS NHẬT 4,300,000
182 Lốp Toyo 255/40ZR18 PXTS NHẬT 4,300,000
183 Lốp Toyo 255/45R18 PXTS/PXC1S NHẬT 4,410,000
184 Lốp Toyo 255/55R18 OPHT NHẬT 5,260,000
185 Lốp Toyo 255/55R18 PXTSS NHẬT 5,260,000
186 Lốp Toyo 255/60R18 PXST2/OPHT NHẬT 4,580,000
187 Lốp Toyo 255/60R18 OPA25 NHẬT 4,210,000
188 Lốp Toyo P255/65R18 TYVSC NHẬT 5,390,000
189 Lốp Toyo 255/70R18 OPHT NHẬT 4,710,000
190
Lốp Toyo 265/35R18
PXC1S
NHẬT
4,870,000
191 Lốp Toyo 265/60R18 PXTSS NHẬT 4,950,000
192 Lốp Toyo P265/65R18 OPAT NHẬT 5,180,000
193 Lốp Toyo P265/70R18 OPAT NHẬT 4,540,000
194 Lốp Toyo 275/35ZR18 PXTS NHẬT 4,690,000
195 Lốp Toyo 275/45R18 PXC1S NHẬT 4,760,000
196 Lốp Toyo P275/60R18 OPHT NHẬT 5,690,000
197 Lốp Toyo LT275/65R18 OPHT NHẬT 6,020,000
198 Lốp Toyo 285/60R18 OPAT NHẬT 5,860,000
Lốp sử dụng lazang 19 inchs
199 Lốp Toyo 225/40R19 PXTS/PXC1S NHẬT 4,300,000
200 Lốp Toyo 225/40ZR19 TYDRB NHẬT 3,440,000
201 Lốp Toyo 225/45R19 TALU2 NHẬT 4,580,000
202 Lốp Toyo 225/55R19 PXR36 NHẬT 4,460,000
203 Lốp Toyo 225/55R19 PXCF2S NHẬT 4,380,000
204 Lốp Toyo 235/35ZR19 PXTS NHẬT 4,950,000
205 Lốp Toyo 235/50R19 PXTSS NHẬT 5,470,000
206 Lốp Toyo 235/55R19 PXTSS NHẬT 4,620,000
207 Lốp Toyo 245/35ZR19 PXTS NHẬT 4,670,000
208 Lốp Toyo 245/40ZR19 PXTS/PXC1S NHẬT 4,950,000
209 Lốp Toyo 245/45R19 PXC1S NHẬT 4,950,000
210 Lốp Toyo P245/55R19 OPHT NHẬT 5,480,000
211 Lốp Toyo 255/35ZR19 PXTS NHẬT 4,740,000
212 Lốp Toyo 255/40ZR19 PXTS/PXC1S NHẬT 5,590,000
213 Lốp Toyo 255/50R19 PXTSS NHẬT 5,790,000
214 Lốp Toyo 255/55R19 PXST2/PXTSS NHẬT 6,230,000
215 Lốp Toyo 255/55R19 OPHT NHẬT 5,310,000
216 Lốp Toyo 265/30ZR19 PXTS NHẬT 5,730,000
217 Lốp Toyo 275/35ZR19 PXTS NHẬT 6,020,000
218 Lốp Toyo 275/40R19 PXC1S/PXT1R NHẬT 6,570,000
219 Lốp Toyo 275/45R19 PXTSS NHẬT 6,880,000
220 Lốp Toyo 275/55R19 TYVSC NHẬT 7,140,000
Lốp sử dụng lazang 20 inchs
221 Lốp Toyo P235/55R20 OPHT NHẬT 5,680,000
222 Lốp Toyo 245/40R20 PXC1S/PXT1R NHẬT 5,080,000
223 Lốp Toyo 245/45ZR20 PXTS NHẬT 5,140,000
224 Lốp Toyo P245/50R20 TYVSC NHẬT 6,020,000
225 Lốp Toyo 255/35ZR20 PXTS NHẬT 6,460,000
226 Lốp Toyo 255/40R20 PXST2 NHẬT 6,670,000
227 Lốp Toyo 255/45R20 PXST2 NHẬT 5,600,000
228 Lốp Toyo 255/50R20 PXST2 NHẬT 6,230,000
229 Lốp Toyo 275/30ZR20 PXTS NHẬT 7,030,000
230 Lốp Toyo 275/35ZR20 PXTS NHẬT 7,030,000
231 Lốp Toyo 275/40R20 PXST2/PXTSS NHẬT 7,290,000
232 Lốp Toyo 275/45R20 PXTSS NHẬT 7,790,000
233 Lốp Toyo 275/55R20 OPAT/OPHT NHẬT 7,140,000
234 Lốp Toyo 285/25R20 PXT1R NHẬT 7,610,000
235 Lốp Toyo 285/50R20 OPAT NHẬT 7,140,000
Lốp sử dụng lazang 21 inchs
236 Lốp Toyo 255/30ZR21 PXT1R NHẬT 6,570,000
Lốp sử dụng lazang 22 inchs
237 Lốp Toyo 285/25ZR22 PXT1R NHẬT 8,340,000
238 Lốp Toyo 295/25ZR22 PXT1R NHẬT 8,460,000
238 Lốp Toyo 295/25ZR22 PXT1R NHẬT 8,460,000

Bảng giá lốp ô tô Toyo Malaysia ( bao gồm thuế VAT)

STT
KÍCH CỠ – SIZE
MÃ GAI
GIÁ BÁN
LỐP Ô TÔ TOYO LAZANG 14 INCH
1 175/65 R14 NE03
2 175/70R14 NE03
3 185/60 R14 NE03
4 185/65 R14 NE03
5 185/70 R14 NE03
6 195/70 R14 NE03
LỐP Ô TÔ TOYO LAZANG 15 INCH
7 175/65 R15 NE03
8 185/55 R15 NE03
9 185/55 R15 TYDRB
10 185/60 R15 NE03
11 185/65 R15 NE03
12 195/50 R15 TYDRB
13 195/55 R15 TYDRB
14 195/60 R15 NE03
15 195/65 R15 NE03
16 205/65 R15 NE03
LỐP Ô TÔ TOYO LAZANG 16 INCH
17 185/55 R16 NE03
18 195/50 R16 TYDRB
19 195/55 R16 NE03
20 205/55 R16 NE03
21 205/55 R16 TYDRB
22 205/60 R16 NE03
23 215/60 R16 NE03
24 215/65 R16 OPUT
25 215/70 R16 OPUT
26 225/55 R16 NE03
27 225/60 R16 NE03
28 245/70 R16 OPUT
29 255/70 R16 OPUT
30 265/70 R16 OPUT
LỐP Ô TÔ TOYO LAZANG 17 INCH
31 205/50 R17 NE03
32 205/50 R17 TYDRB
33 215/45 R17 NE03
34 215/45 R17 TYDRB
35 215/50 R17 NE03
36 215/50 R17 TYDRB
37 215/55 R17 NE03
38 225/45 R17 NE03
39 225/45 R17 TYDRB
40 225/50 R17 TYDRB
41 225/55 R17 NE03
42 225/65 R17 OPUT
43 235/45 R17 NE03
44 235/60 R17 OPUT
45 245/65 R17 OPUT
46 255/65 R17 OPUT
47 265/65 R17 OPUT
LỐP Ô TÔ TOYO LAZANG 18 INCH
48 225/60 R18 OPUT
49 235/55 R18 OPUT
50  265/60 R18 OPUT
LỐP Ô TÔ TOYO LAZANG 20 INCH
51 255/50 R20 PXST2
52 285/50 R20 PXST2

LỐP XE DATE CŨ CẦN THANH LÝ

STT Tên hàng Số lượng Date Giá bán
1 Lốp Bridgestone 195/70R15 R624 Thái 1.0 07.19 2,030,000
2 Lốp Continental 235/55R19 1.0 20.17 5,700,000
3 Lốp Hankook 205/45R16 1.0 36.14 1,460,000
4 Lốp Kumho 205/65R16C #857 1.0 38.17 1,260,000
5 Lốp Kumho 205/65R16 TX61 3.0 39.19 1,250,000
6 Lốp Kumho 235/65R16 KC53 2.0 50.19 1,740,000
7 Lốp Kumho 235/65R16 KC53 1.0 47.19 1,740,000
8 Lốp Kumho 235/65R16 KC53 1.0 29.20 1,740,000
9 Lốp Maxxis 165/60R14 MAP1 1.0 48.19 640,000

Những lốp ô tô chính hãng khác Minh Phát Hà Nội đang cung cấp trên thị trường xin gửi đến Quý khách hàng:

  Ngoài ra, dịch vụ bán, phân phối Bảng giá lốp ô tô Toyo thì dịch vụ cứu hộ lốp xe ô tô cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

THÔNG TIN CÁC CƠ SỞ CỦA MINH PHÁT HÀ NỘI:

*Cở sở: 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội.
(Đối diện trụ T151 đường cao tốc trên cao)
Hotline: 0944.94.22660944.95.2266
Tell: 0243.991.3399

Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội
Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội

*Chi nhánh: Số 88 ngõ 78 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội.
(Đối diện cổng phụ trường THCS Dịch Vọng Hậu)
Hotline: 0944.97.2266 – 0901.64.3366

Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 88 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội
Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 88 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội

*Chi nhánh: Số 80 Hoàng Ngân, P. Phan Đình Phùng, Thái Nguyên.
***Khuyến mại bơm Nito cho lốp xe***

Hotline: 0815.75.88660815.17.8866

Cơ sở Minh Phát Thái Nguyên
Cơ sở Minh Phát Thái Nguyên

Website liên kết:  Lốp ô tô du lịch

Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Minh Phát Hà Nội chuyên cung cấp lốp ô tô – xe tải Toyo chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất:
  • Lốp thay cho xe Daewoo:  Lacetti EX, Lacetti max, Lacetti CDX, Lacetti SE, Gentra, Lanos,  Nubira II, Matiz, Matiz Groove, Leganza, Magnus, Bảng giá lốp ô tô Toyo
  • Lốp thay cho xe Daihatsu: Charade, Terios, Citivan, Hijet Jumbo
  • Lốp thay cho xe Fiat Doblo, Siena,  Albea, Bảng giá lốp ô tô Toyo
  • Lốp thay cho xe Ford:  Everest máy dầu, Everest máy xăng, Ford Escape, Ford Transit, Ford Focus 2.0, Ford Focus 1.6, Ford Focus 1.8, Ford Fiesta, Ford Mondeo,  Ford Laser, Ford Ecosport, Ford Ranger 2.5, Ford Ranger 2.2, Ford Ranger Wildtrak 3.2, Ford Explorer,
  • Lốp thay cho xe Honda: Civic, CRV 2.0, CRV 2.4, City, Accord, Jazz, Odyssey,  HR-V
  • Lốp thay cho xe Hyundai:  Santafe, Tucson, i30,  i10, i20, Avante, Sonata, Elantra, Genesis, Veracruz, Starex, Accent, Getz, Galloper, Eon, Verna, Veloster, Creta, Azera
  • Lốp thay cho xe Isuzu: Dmax, Hi Lander, Trooper, MU-X
  • Lốp thay cho xe Kia: Morning, Forte, Cerato, K3, Carens, Rio, Ray, Spectra, CD5, Rondo, Sedona, Sorento, Soul, Pregio, Carnival
  • Lốp thay cho xe Range Rover: Evoque, Sport, Sport Autobiography, Sport HSE, Supercharged, Discovery 4 (LR4), Defender, Freelander 2, Autobiography
  • Lốp thay cho xe Lexus:  LS460, LS460L, LS400, NX200t, RC200t, GS 200t, RX 200t , RX350, RX400h, RX450h, LS600hL,  LX470, LX570, GS300, GS350, GX460, GX470, GX570, IS 250C, ES350, Bảng giá lốp ô tô Toyo
  • Lốp thay cho xe Mazda 3, Mazda 6, CX-5, CX-9, BT50, Mazda 323, Mazda 626, Mazda Premacy, Mazda 2, Mazda 5, Mazda MX5, CX-7, CX-3
  • Lốp thay cho xe Audi: A3, A4, A5, A6, A7, A8, Q3, Q5, Q7, TT
  • Lốp thay cho xe Acura:  ILX, MDX, RDX, RLX, TL, TSX, Bảng giá lốp ô tô Toyo
  • Lốp thay cho xe Porsche:  Cayenne, 911, Panamera, Cayman, Volkswagen
  • Lốp thay cho xe Suzuki:  Ertiga, APV, Wagon+, Blind Van, Window Van, Super Carry Truck, Swift, Vitara,  Super Carry Pro
  • Lốp thay cho xe Toyota:  Corolla Altis, Innova, Zace, Rav4, Highlander, Crown, Yago, Vios, Camry 2.0E, Camry 2.4, Camry 2.5, Camry 3.0, Camry 3.5, Camry Hybrid, Fortuner, Hiace, Yaris, Land Cruiser, Prado, Hilux, Venza, Previa,
  • Lốp thay cho xe Samsung, Ssangyong, Subaru, Bentley, Cadillac, Rolls – Royce, Lincoln, Renault, Peugeot
  • Lốp thay cho xe BMW: M3, M5, Z4, Mini Cooper, 116i, 128i, 135i, 320i, 325i, 328i, 318i, 428i Coupe, 428i Convertible, 520i, 525i, 528i, 530i, 535i, 523i, 640i, 730i, 750i, 760i, 740i, X3, X5, X6
  • Lốp thay cho xe Chevrolet: Cruze, Spark, Captiva, Orlando, Colorado, Lacetti CDX, Aveo, Vivant, Silverado, Trax
  • Lốp thay cho xe Mercedes: GL450, GL400, GL350, GL500, GL320 máy dầu, GLK 300, GLK 250, GLK 220 máy dầu, GLK 320 máy dầu, SLK 350, CLA200, CLA250, CLA45 AMG, CLS350, CLS63 AMG, Sprinter, Smart fortwo, A200, A250, C180, C200, C230, C250, C300, C240, C280, E200, E250, E300, E400, E280, E240, G63 AMG, G550, R300, R500, R350, SL65, S400, S500,  S550 AMG, S600L, ML320, ML350, GL550, Bảng giá lốp ô tô Toyo, Bảng giá lốp ô tô Toyo
  • Lốp thay cho xe Mitsubishi:  Pajero, Triton, Zinger, Mirage, Pajero Sport, Grandis, Outlander, Jolie, Lancer, Zotye, Attrage
  • Lốp thay cho xe Nissan: Teana, Navara, Qashqai, 370Z, Infiniti QX80, Grand Livina, X-trail, Sunny, , Tiida, Rogue, Juke, Bảng giá lốp ô tô Toyo