Bảng giá lốp xe tải Bridgestone

0
12375
Bảng giá lốp xe tải Bridgestone

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ: Thái - Nhật Bản

Thuế VAT:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp xe tải Bridgestone chính hãng tại Hà Nội

  Bảng giá lốp xe tải Bridgestone. Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại  lốp ô tôlốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ lăp đặt và vận chuyển chuyên nghiệp đi các tỉnh trên cả nước với giá cả rất cạnh tranh. Bảng giá lốp xe tải Bridgestone

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:

  1. tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  2. giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp xe tải Bridgestone.
  3. hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  4. cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2021 – 22, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.
STT  MÃ SẢN PHẨM GIÁ BÁN

Giá lốp xe tải Bridgestone không dùng săm yếm

1 245/70R19.5-R294 14PR – Nhật 9,640,000
2 10R22.5-M840 14PR – Nhật 8,940,000
3 10R22.5-M840 14PR – Thái 8,540,000
4 10R22.5-R250 14PR – Thái  8,300,000
5 11R22.5-F567 16PR – Thái 8,170,000
6 11R22.5-M729 16PR – Thái 9,180,000
7 11R22.5-R150 16PR – Nhật 8,980,000
8 11R22.5-R150 16PR – Thái 8,580,000
9 11R22.5-R151 16PR – Thái 8,820,000
10 11R22.5-R224 16PR – Nhật 8,790,000
11 11R22.5-R224 16PR – Thái 8,390,000
12 12R22.5-D600 16PR – Thái 8,610,000
13 12R22.5-F400 16PR – Thái 8,440,000
14 12R22.5-L317 16PR – Nhật 10,030,000
15 12R22.5-L317 16PR – Thái 9,570,000
16 12R22.5-M729 16PR – Nhật 9,840,000
17 12R22.5-M729 16PR – Thái 9,230,000
18 12R22.5-M840 16PR-Nhật 9,660,000
19 12R22.5-M840 16PR – Thái 9,230,000
20 12R22.5-M857 16PR – Nhật 9,480,000
21 12R22.5-R150 16PR – Nhật 9,280,000
22 12R22.5-R150 16PR – Thái 8,870,000
23 12R22.5-R156 – Thái 8,870,000
24 12R22.5-R158 – Thái 8,940,000
25 12R22.5-R224 16PR – Thái 8,690,000
26 13R22.5-M840 18PR – Nhật 12,290,000
27 275/80R22.5 R294 – Nhật 8,640,000
28 275/80R22.5 R294 – Thái 8,260,000
29 295/75R22.5 M726-14PR – Thái 8,550,000
30 295/75R22.5 R260-14PR – Thái 8,510,000
31 295/75R22.5 R280-14PR – Thái 8,320,000
32 295/80R22.5 R150 – Thái 8,930,000
33 315/80R22.5 M729 – Thái 9,210,000
34 315/80R22.5 M840 – Thái 10,510,000
35 315/80R22.5 R156 – Thái 9,030,000
36 385/65R22.5 M748-18PR- Thái 11,240,000
37 385/65R22.5 R164-18PR – Nhật 11,450,000
38 385/65R22.5 R164-18PR – Thái 10,930,000
39 9R22.5-R180 14PR – Nhật 9,830,000

Giá lốp xe tải Bridgestone có dùng săm yếm

40 6.50R16-R230 10PR – Nhật 4,780,000
41 6.50R16-R230 10PR – Nhật 4,780,000
42 7.00R16-R200 12PR – Thái 3,780,000
43 7.50R16-R156 14PR – Thái 3,830,000
44 7.50R16-R210 14PR – Thái 4,240,000
45 7.50R18-G610 14PR – Nhật 8,240,000
46 8.25R16-L330 14PR – Nhật 5,940,000
47 8.25R16-R156 14PR – Thái 4,210,000
48 8.25R16-R210 14PR – Thái 4,660,000
49 8.25R16-R210 14PR – Thái 4,080,000
50 8.25R20-R187 14PR – Nhật 9,290,000
51 8.25-20-SULP 14PR – Thái 6,300,000
52 9.00-20-EMLS 14PR – Thái 6,550,000
53 9.00-20-SULP 14PR – Thái 6,720,000
54 9.00R20-G580 14PR – Thái 7,780,000
55 9.00R20-M789 14PR – Thái 6,850,000
56 10.00R20-F595 16PR – Thái 7,920,000
57 10.00R20-G580 16PR – Thái 8,250,000
58 10.00R20-G611 16PR – Nhật 8,750,000
59 10.00R20-G611 16PR – Thái 8,350,000
60 10.00R20-M840 16PR – Nhật 9,220,000
61 10.00R20-M840 16PR – Thái 9,160,000
62 10.00R20-R150 16PR – Thái 8,800,000
63 10.00R20-R172 16PR – Thái 8,330,000
64 11.00R20-F595 16PR – Thái 8,740,000
65 11.00R20-G580 16PR – Thái 8,670,000
66 11.00R20-L355 16PR – Nhật 11,160,000
67 11.00R20-M729 16PR – Nhật 10,720,000
68 11.00R20-M789 16PR – Thái 9,210,000
69 11.00R20-M840 16PR – Nhật 11,060,000
70 11.00R20-M840 16PR – Thái 9,210,000
71 11.00R20-M857 16PR – Nhật 10,740,000
72 11.00R20-R150 16PR – Nhật 10,850,000
73 11.00R20-R150 16PR – Thái 9,210,000
74 11.00R20-R156 16PR -Thái 9,210,000
75 11.00R20-R172 16PR -Thái 8,670,000
76 11.00R20-R224 16PR – Nhật 10,650,000
77 12.00R20-G580 18PR – Nhật 10,530,000
78 12.00R20-G580 18PR – Thái 9,830,000
79 12.00R20-L355 18PR – Nhật 13,690,000
80 12.00R20-M840 18PR – Nhật 12,290,000
81 12.00R20-M840 18PR – Thái 10,170,000
82 12.00R20-M857 18PR – Nhật 12,050,000
83 12.00R20-M857 18PR – Thái 9,540,000
84 12.00R20-R187 18PR – Nhật 10,800,000
85 12.00R20-S300 18PR – Nhật 11,460,000
86 12.00R24-L317 18PR – Nhật 15,830,000
87 12.00R24-L355 20PR – Nhật 15,830,000
88 10.00-20-SULP 16PR  Thái 7,810,000
89 11.00-20-SULP 16PR – Thái 8,800,000
90 12.00-20-SULP 18PR – Thái 9,370,000

BẢNG GIÁ LỐP TẢI BRIDGESTONE TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT

Bảng giá lốp xe tải Bridgestone
Bảng giá lốp xe tải Bridgestone

Bảng giá lốp xe tải Bridgestone

Những lốp ô tô chính hãng khác Minh Phát Hà Nội đang cung cấp trên thị trường xin gửi đến Quý khách hàng:

  Ngoài ra, dịch vụ bán, phân phối Bảng giá lốp xe tải Bridgestone thì dịch vụ cứu hộ lốp xe ô tô cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

Website liên kết:  Lốp xe tải / bảng giá lốp xe tải

Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Minh Phát Hà Nội chuyên cung cấp lốp xe tải Bridgestone chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất:
  • Lốp thay cho xe tải: Hyundai, Howo, Daewoo, FAW, JAC , Dongfeng, Forcia, Xe cẩu,  Isuzu, Kia, Mitsubishi, TMT, Máy xúc, Hino,
  • Lốp thay cho xe khách Hyundai Space, Hyundai County,  Thaco, Samco, Transinco, Daewoo
  • Lốp thay cho xe nâng, máy phát điện, máy công nghiệp, máy chuyên dụng. kích điện, máy ủi,