Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng

0
14408
Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng
Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ:

Thuế VAT 10%:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng – chính hãng tại Hà Nội

  Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng. Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại lốp ô tôlốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ lăp đặt và vận chuyển chuyên nghiệp đi các tỉnh trên cả nước với giá cả rất cạnh tranh. Lốp tải DRC

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:
  1. Miễn phí vận chuyển trong nội thành với đơn hàng từ 04 lốp trở lên.
  2. giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp xe tải DRC Đà Nẵng.
  3. Hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  4. Cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2020 – 21, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

Bảng giá lốp xe tải nhẹ DRC Đà Nẵng Bố Vải.

STT MÃ LỐP DRC ĐÀ NẴNG  ĐƠN GIÁ
(Vnđ/cái) 
LỐP XE TẢI DRC HẠNG NHẸ
1 Lốp DRC 5.00-12/33B/12pr 850,000
2 Lốp DRC 5.00-12/53D/12pr 870,000
3 Lốp DRC 5.00-12/53D/14pr 950,000
4 Lốp DRC 5.00-13/RF/53D/14pr 1,150,000
5 Lốp DRC 5.50-13/33B, 53D/12pr 1,150,000
6 Lốp DRC 5.50-13/53D/14pr 1,300,000
7 Lốp DRC 6.00-13/33B,53D/12pr 1,400,000
8 Lốp DRC 6.00-14/33B/14pr 1,450,000
9 Lốp DRC 6.00-14/53D/14pr 1,450,000
10 Lốp DRC 6.00-15/FR/54B/14pr, RF/53D/14pr 1,650,000
11 Lốp DRC 6.50-15/33B,53D/12pr 1,700,000
12 Lốp DRC 6.50-16/33B,53D/14pr 1,700,000
13 Lốp DRC 7.00-15/33B/14pr 1,850,000
14 Lốp DRC 7.00-15/53D/14pr 2,100,000
15 Lốp DRC 7.00-16/33B, 54B, 53D/14pr 2,100,000
16 Lốp DRC 7.00-16/53DM,33B/16pr 2,150,000
17 Lốp DRC 7.50-16/33B/16pr 2,700,000
18 Lốp DRC 7.50-16/53D/16pr 2,750,000
19 Lốp DRC 7.50-16/53D/18pr 2,850,000
20 Lốp DRC 7.50-16/53D/20pr 3,000,000
21 Lốp DRC 7.50-18/33B/14pr 3,100,000
22 Lốp DRC 7.50-20/33B,53D/16pr 3,200,000
23 Lốp DRC 8.25-16/53D/18pr 3,250,000
24 Lốp DRC 8.25-16/33B/18pr 3,100,000
25 Lốp DRC 8.25-16/53D/20pr 3,350,000
26 Lốp DRC 8.25-16/33B/20pr 3,200,000
27 Lốp DRC 8.25-16/51L/18pr 3,100,000
28 Lốp DRC 8.25-20/34B/16pr 3,700,000
29 Lốp DRC 8.25-20/53D/16pr 3,800,000
30 Lốp DRC 8.25-20/53D,34B/18pr 3,800,000
31 Lốp DRC 8.40-15/50B/8pr 2,300,000
SĂM DRC ĐÀ NẴNG
32 Săm DRC 5.00/6.00-12 120,000
33 Săm DRC 700-12 200,000
34 Săm DRC 5.50R13/5.50-13/6.00-13 130,000
35 Săm DRC 5.50R14/5.50-14 120,000
36 Săm DRC 6.00/6.50-14 160,000
37 Săm DRC 6.00/6.50/7.00-15 220,000
38 Săm DRC 8.40-15 230,000
39 Săm DRC 6.50R16/6.50-16 220,000
40 Săm DRC 7.00R16/7.00-16 240,000
41 Săm DRC 7.50R16/7.50-16 250,000
42 Săm DRC 8.25R16/8.25-16 300,000
43 Săm DRC 7.50-18/TR77 350,000
44 Săm DRC 7.50/8.25-20 350,000
YẾM DRC ĐÀ NẴNG
1 Săm DRC 6.50/7.00-16 60,000
2 Săm DRC 6.50,7.00-15,8.40-15,7.50-15 60,000
3 Săm DRC 7.50/8.25-16 70,000
4 Săm DRC 7.50/8.25-20/8.25R20/7.50-18 100,000
YẾM RADIAL DRC ĐÀ NẴNG
1 Săm DRC 6.50/7.00R16 70,000
2 Săm DRC 7.50/8.25R16 80,000

Bảng giá lốp xe tải nặng DRC Đà Nẵng Bố Vải.

TT MÃ LỐP DRC ĐÀ NẴNG  ĐƠN GIÁ
(Vnđ/cái) 
LỐP XE TẢI DRC HẠNG NẶNG
1 Lốp DRC 9.00-20/53D,54D/16pr 4,400,000
2 Lốp DRC 9.00-20/53D/16pr/CT 4,400,000
3 Lốp DRC 9.00-20/56L/14pr 4,300,000
4 Lốp DRC 9.00-20/34B/16pr 4,500,000
5 Lốp DRC 9.00-20/54L/16pr (Lu ) 4,950,000
6 Lốp DRC 9.00-20/56D/18pr 5,000,000
7 Lốp DRC 10.00-20/34B,36B/18pr 5,200,000
8 Lốp DRC 10.00-20/53D/18pr 5,250,000
9 Lốp DRC 10.00-20/53D/18pr/CT 5,250,000
10 Lốp DRC 10.00-20/56D/20pr 5,700,000
11 Lốp DRC 10.00-20/68L/20PR 6,000,000
12 Lốp DRC 11.00-20/34B,36B,53D/18pr 6,100,000
13 Lốp DRC 11.00-20/53D/20pr 6,400,000
14 Lốp DRC 11.00-20/53D/20pr/CT 6,500,000
15 Lốp DRC 11.00-20/53D/20pr/STD 6,300,000
16 Lốp DRC 11.00-20/52L/20pr 6,400,000
17 Lốp DRC 11.00-20/56D/24pr  7,300,000
18 Lốp DRC 11.00-20/RF/54D/24pr  7,100,000
19 Lốp DRC 11.00-20/54L/18pr ( Lu ) 7,100,000
20 Lốp DRC 12.00-20/52A/18pr 7,300,000
21 Lốp DRC 12.00-20/53D,54D/24pr 7,300,000
22 Lốp DRC 12.00-20/55D,55DM/24pr 8,700,000
23 Lốp DRC 12.00-20/53D,54D/18pr 6,900,000
24 Lốp DRC 12.00-20/53D/20pr 7,000,000
25 Lốp DRC 12.00-20/53D/20pr/CT 7,000,000
26 Lốp DRC 12.00-20/52L/20pr 7,200,000
27 Lốp DRC 12.00-20/54L/18pr (Lu) 8,100,000
28 Lốp DRC 12.00-20/52L/24pr 7,500,000
29 Lốp DRC 12.00-18/52A/18pr 6,900,000
30 Lốp DRC 14.00-20/52L/20pr 9,500,000
31 Lốp DRC 12.00-24/55D, 55DM/24pr 10,400,000
32 Lốp DRC 12.00-24/55DS/24PR;55DS/24PR/PM 11,400,000
33 Lốp DRC 12.00-24/52L/24PR 11,400,000
34 Lốp DRC 12.00-24/54L(L4S)/24PR/PM 12,100,000
35 Lốp DRC 12.00-24/63L/24pr/PM 10,500,000
SĂM XE TẢI NẶNG DRC
1 Săm DRC 9.00R20/9.00-20 320,000
2 Săm DRC 10.00R20/10.00-20 350,000
3 Săm DRC 11.00R20/11.00-20 370,000
4 Săm DRC 12.00R/12.00-20 420,000
5 Săm DRC 12.00-18 450,000
6 Săm DRC 14.00-20 660,000
7 Săm  DRC 12.00R24/1200-24 820,000
YẾM XE TẢI NẶNG DRC
1 Yếm DRC 9.00/10.00-20 100,000
2 Yếm DRC 11.00/12.00-20;12.00-18  120,000
3 Yếm DRC 12.00-24 350,000
4 Yếm DRC 14.00-20 150,000

BẢNG GIÁ LỐP DRC BỐ VẢI TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 10% 

Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng Radial bố Thép

TT KÍCH CỠ LỐP ĐƠN GIÁ
LỐP XE TẢI DRC BỐ THÉP
1 Lốp DRC 750R16/D652/14PR 2,700,000
2 Lốp DRC 750R16/D812/14PR 2,750,000
3 Lốp DRC 8.25R16/D652/16PR 3,250,000
4 Lốp DRC 8.25R16/D812/16PR 3,250,000
5 Lốp DRC 8.25R16/D831/16PR 3,250,000
6 Lốp DRC 8.25R20/D812/16PR 3,900,000
7 Lốp DRC 9.00R20/D641/16PR 4,350,000
8 Lốp DRC 9.00R20/D831/16PR 4,550,000
9 Lốp DRC 9.00R20/D842/16PR 4,500,000
10 Lốp DRC 9.00R20/D911/16PR 4,700,000
11 Lốp DRC 10.00R20/D651/18PR 4,850,000
12 Lốp DRC 10.00R20/D821/18PR 4,950,000
13 Lốp DRC 10.00R20/D841/18PR 4,850,000
14 Lốp DRC 10.00R20/D861/18PR 4,900,000
15 Lốp DRC 10.00R20/D911/18PR 5,200,000
16 Lốp DRC 11.00R20/D631/18PR 5,650,000
17 Lốp DRC 11.00R20/D651/18PR 5,750,000
18 Lốp DRC 11.00R20/D741/18PR 6,200,000
19 Lốp DRC 11.00R20/D811/18PR 5,750,000
20 Lốp DRC 11.00R20/D811/18PR- MX 5,800,000
21 Lốp DRC 11.00R20/D811/18PR- HS 5,800,000
22 Lốp DRC 11.00R20/D821/18PR 6,000,000
23 Lốp DRC 11.00R20/D841/18PR 5,800,000
24 Lốp DRC 11.00R20/D841/18PR-MX 5,800,000
25 Lốp DRC 11.00R20/D841/18PR-HS 5,800,000
26 Lốp DRC 11.00R20/D911/18PR 6,200,000
27 Lốp DRC 12.00R20/D651/20PR 6,600,000
28 Lốp DRC 12.00R20/D741/20PR 6,900,000
29 Lốp DRC 12.00R20/D811/20PR 6,600,000
30 Lốp DRC 12.00R20/D811/20PR-HS 6,600,000
31 Lốp DRC 12.00R20/D811/20PR- MX 6,600,000
32 Lốp DRC 12.00R20/D821/20PR 6,700,000
33 Lốp DRC 12.00R20/D911/20PR 7,000,000
34 Lốp DRC 12.00R20/D951/20PR 7,500,000
35 Lốp DRC 12.00R24/D871/20PR 7,500,000
36 Lốp DRC 12.00R24/D931/20PR 8,500,000
LỐP XE TẢI DRC KHÔNG SĂM  YẾM
1 Lốp DRC 7.50R16/D652/14PR/TL 2,800,000
2 Lốp DRC 11R22.5/D601/16PR 5,400,000
3 Lốp DRC 11R22.5/D611/16PR 5,400,000
4 Lốp DRC 11R22.5/D681/16PR 5,200,000
5 Lốp DRC 11R22.5/D731/16PR 5,600,000
6 Lốp DRC 11R22.5/D741/16PR 5,600,000
7 Lốp DRC 12R22.5/D611/18PR 6,000,000
8 Lốp DRC 12R22.5/D681/18PR 6,000,000
9 Lốp DRC 12R22.5/D811/18PR- MX 6,200,000
10 Lốp DRC 12R22.5/D821/18PR 6,300,000
11 Lốp DRC 12R22.5/D821/18PR- HS 6,300,000
12 Lốp DRC 12R22.5/D911/18PR 6,200,000
13 Lốp DRC 12R22.5/D912/18PR 6,200,000
14 Lốp DRC 12R22.5/D921/20PR 6,500,000
15 Lốp DRC 12R22.5/D951/18PR 6,800,000
16 Lốp DRC 275/80R22.5/D621/16PR 5,200,000
17 Lốp DRC 275/80R22.5/D721/16PR 5,500,000
18 Lốp DRC 275/80R22.5/D851/16PR 5,900,000
19 Lốp DRC 275/80R22.5/D941/16PR 6,100,000
20 Lốp DRC 295/75R22.5/D611/16PR 5,300,000
21 Lốp DRC 295/75R22.5/D641/16PR 5,500,000
22 Lốp DRC 295/75R22.5/D741/16PR 5,600,000
23 Lốp DRC 295/80R22.5/D601/16PR 5,400,000
24 Lốp DRC 295/80R22.5/D721/18PR 6,000,000
25 Lốp DRC 295/80R22.5/D851/18PR 5,700,000
26 Lốp DRC 315/80R22.5/D601/18PR 6,200,000
27 Lốp DRC 315/80R22.5/D721/20PR 6,600,000
28 Lốp DRC 315/80R22.5/D811/20PR 6,300,000
29 Lốp DRC 315/80R22.5/D921/20PR 6,500,000
30 Lốp DRC 385/65R22.5/D661/20PR 7,500,000
31 Lốp DRC 385/65R22.5/D711/20PR 7,500,000
SĂM RADIAL DRC
1 Săm 7.50R16/7.50-16 250,000
2 Săm 8.25R16/8.25-16 260,000
3 Săm 9.00R20/9.00-20 400,000
4 Săm 10.00R20/10.00-20 420,000
5 Săm 11.00R20/11.00-20 440,000
6 Săm 12.00R20/12.00-20 500,000
7 Săm 12.00R24/12.00-24 1,000,000
YẾM RADIAL DRC
1 Yếm 6.50/7.00R16 70,000
2 Yếm 7.50/8.25R16 80,000
3 Yếm 9.00/10.00R20 140,000
4 Yếm 11.00/12.00R20 160,000
5 Yếm 12.00R24 460,000

BẢNG GIÁ LỐP DRC BỐ THÉP TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 10% 

– Ký hiệu MX: Lốp dùng cho đường hỗ hợp, chống băm, vỡ hoa
– Ký hiệu HS: Lốp dùng cho đường tốt, chạy tốc độ cao

Bảng giá lốp xe công trình DRC Đà Nẵng
TT
MÃ LỐP DRC CÔNG TRÌNH
ĐƠN VỊ
GIÁ BÁN
I/
LỐP DRC CÔNG TRÌNH
1 Lốp DRC 12-16.5/60L(L3)/10pr/TL Cái 4,050,000
2 Lốp DRC 14.00-24/53L(E3)/16pr/TT/CR
(lốp, săm, yếm)
Bộ 13,740,000
3 Lốp DRC 14.00-24/53L(E3)/24pr/TT/CR,PM
(lốp, săm, yếm)
Bộ 17,420,000
4 Lốp DRC 14.00-24/54C(E4)/24pr/TT/PM
(lốp, săm, yếm)
Bộ 21,860,000
5 Lốp DRC 14.00-24/53L(E3)/28pr/TT/CR,PM
(lốp, săm, yếm)
Bộ 17,510,000
6 Lốp DRC 14.00-24/53L(E3)/28pr/TL/PM Cái 17,510,000
7 Lốp DRC 14.00-24/54C(E4)/28pr/TT/PM
(lốp, săm, yếm)
Bộ 19,930,000
8 Lốp DRC 14.00-24/54C(E4)/28pr/TL/PM Cái 23,810,000
9 Lốp DRC 16.00-25/53L(E3)/32pr/TL/CR,PM Cái 32,480,000
10 Lốp DRC 16.00-25/53L(E3)/24pr/TL/CR Cái 29,310,000
11 Lốp DRC 17.5-25/53L(E3/L3)/16pr/TT/CR
(lốp, săm, yếm)
Bộ 16,720,000
12 Lốp DRC 17.5-25/53L(E3/L3)/20pr/TT/CR
(lốp, săm, yếm)
Bộ 17,840,000
13 Lốp DRC 17.5-25/54L(L5S)/20pr/TT/CR
(lốp, săm, yếm)
Bộ 30,690,000
14 Lốp DRC 17.5-25/53L(E3/L3)/20pr/TL/CR Cái 18,680,000
15 Lốp DRC 17.5-25/54L(L5S)/20pr/TL/CR Cái 30,290,000
16 Lốp DRC 18.00-25/53L(E3/L3)/32pr/TT/CR,PM
(lốp, săm, yếm)
Bộ 36,780,000
17 Lốp DRC 18.00-25/53L(E4-48)/32pr/TT/CR,PM
(lốp, săm, yếm)
Bộ 36,780,000
18 Lốp DRC 18.00-25/53L(E4-48)/32pr/TL/CR,PM Cái 39,770,000
19 Lốp DRC 18.00-25/53L(E3)/40pr/TL/CR,PMm) Cái 46,040,000
20 Lốp DRC 18.00-25/54C(E4)/40pr/TL/PM,CR Cái 48,910,000
21 Lốp DRC 18.00-25/53L(E4-48)/40pr/TL/CR,PM Cái 46,590,000
22 Lốp DRC 18.00-25/54L(L5S)/40pr/TL/PM Cái 53,820,000
23 Lốp DRC 20.5-25/53L(E3)/16pr/TT/CR
(lốp, săm, yếm)
Bộ 21,230,000
24 Lốp DRC 20.5-25/53L(E3/L3)/20pr/TT/CR
(lốp, săm, yếm)
Bộ 22,750,000
25 Lốp DRC 20.5-25/53L(E3/L3)/20pr/TL/CR Cái 25,860,000
26 Lốp DRC 21.00-25/53L(E3)/40pr/TL/PM Cái 55,360,000
27 Lốp DRC 21.00-25/53L(E4)/40pr/TL/PM Cái 56,840,000
28 Lốp DRC 23.1-26/52A(C2)/14pr/TL( Lu rung)
(lốp, săm, yếm)
Bộ 23,000,000
29 Lốp DRC 23.5-25/53L(E3)/20pr/TL/CR Cái 30,140,000
30 Lốp DRC 23.5-25/53L(E3)/20pr/TT/CR
(lốp, săm, yếm)
Bộ 30,140,000
31 Lốp DRC 23.5- 25/53L(E3/L3)/24pr/TT/CR
(lốp, săm, yếm)
Bộ 31,630,000
32 Lốp DRC 23.5- 25/53L(E3/L3)/24pr/TL/CR Cái 28,840,000
33 Lốp DRC 26.5- 25/53L(E3/L3)/28pr/TL/CR Cái 44,180,000
34 Lốp DRC 26.5- 25/53L(E3)/32pr/TL/CR Cái 44,180,000
35 Lốp DRC 26.5- 25/53L(E3)/36pr/TL/CR Cái 53,590,000
36 Lốp DRC 29.5- 25/59L(E3)/34pr/TL/CR Cái 61,090,000
37 Lốp DRC 18.00-33/54C(E4)/36pr/TL/CR Cái 56,180,000
38 Lốp DRC 18.00-33/54C(E4)/40pr/TL/CR,PM Cái 57,300,000
39 Lốp DRC 21.00-33/57L(E3)/32pr/TT/CR Cái 49,980,000
40 Lốp DRC 21.00-33/57L(E3)/40pr/TL/CR Cái 49,980,000
41 Lốp DRC 21.00-35/E4/36pr-TL-CR Cái 70,810,000
II/
SĂM DRC CÔNG TRÌNH
1 Săm 17.5-25/TRJ1175 cái 1,380,000
2 Săm 14.00-24BT TR179 cái 1,020,000
Săm 23.5-25 cái 2,040,000
III/
YẾM DRC CÔNG TRÌNH
1 Yếm 12.00-24/1400-24 cái 450,000
2 Yếm 17.5-25 cái 690,000
3 Yếm 18.00-25 cái 530,000
4 Yếm 20.5-25 cái 870,000
5 Yếm kín khí 16.00-25/1800-25/23.5-25 cái 180,000
6 Yếm kín khí 18.00-33 cái 210,000
Giải thích các ký hiệu:
  • TT: Lốp có sử dụng săm, yếm.
  • TL: Lốp không sử dụng săm, yếm.
  • CR: Lốp sử dụng tại vùng mỏ, công trường.
  • PM: Lốp sử dụng tại vùng cảng.

Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng

Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng
Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng

Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng

Những lốp xe tải chính hãng khác Minh Phát Hà Nội đang cung cấp trên thị trường xin gửi đến Quý khách hàng:

  Ngoài ra, dịch vụ bán, phân phối Bảng giá lốp xe tải DRC Đà Nẵng thì dịch vụ cứu hộ lốp xe ô tô cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

Website liên kết:  Lốp xe tải / bảng giá lốp xe tải

Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Minh Phát Hà Nội chuyên cung cấp lốp xe tải DRC Đà Nẵng chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất:

Lốp thay cho xe khách Hyundai Space, Hyundai County,  Thaco, Samco, Transinco, Daewoo

Lốp thay cho xe tải: Hyundai, Howo, Daewoo, FAW, JAC , Dongfeng, Forcia, Xe cẩu,  Isuzu, Kia, Mitsubishi, TMT, Máy xúc, Hino,

Lốp thay cho xe nâng, máy phát điện, máy công nghiệp, máy chuyên dụng. kích điện, máy ủi,