Bảng giá lốp xe tải Maxxis

0
9694
Bảng giá lốp xe tải Maxxis
Bảng giá lốp xe tải Maxxis

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ: Việt Nam

Thuế VAT:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp xe tải Maxxis chính hãng tại Hà Nội.

  Bảng giá lốp xe tải Maxxis. Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại  lốp ô tôlốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ lăp đặt và vận chuyển chuyên nghiệp đi các tỉnh trên cả nước với giá cả rất cạnh tranh. Ngoài ra, chăm sóc, thay thế nội ngoại thất ô tô cũng đang được hệ thống cửa hàng lốp oto đẩy mạnh để mong có được sự tin tưởng, yêu mến của Quý khách hàng. Lốp tải Maxxis

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:

  1. tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  2. giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp xe tải Maxxis.
  3. hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  4. cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2021 – 22, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.
BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI MAXXIS BỐ VẢI
STT Mã sản phẩm Lốp Săm  Yếm
1 Maxxix 5.00-12 M699L 14PR ngang  x  x
2 Maxxix 5.00-12 M688 14PR ngang  x  x
3 Maxxix 550-13 M688 14PR ngang  x  x
4 Maxxix 5.50-13 M699L 14PR ngang  x  x
5 Maxxix 6.00-14 M846 12PR xuôi  x  x
6 Maxxix 6.00-14 M688 14PR ngang  x  x
7 Maxxix 6.50-15 M846 14PR xuôi  x  x  x
8 Maxxix 6.50-16 M846 14PR xuôi  x  x  x
9 Maxxix 6.50-16 M688 14PR ngang  x  x  x
10 Maxxix 7.00-15 M846 14PR xuôi  x  x  x
11 Maxxix 7.00-16 M276 14PR xuôi  x  x  x
12 Maxxix 7.00-16 M688(699) 16PR ngang  x  x  x
13 Maxxix 7.50-16 M276 16PR xuôi  x  x  x
14 Maxxix 7.50-16 M699 16PR ngang  x  x  x
15 Maxxix 8.25-16 M699 18PR ngang  x  x  x
16 Maxxix 8.25-16 M276 18PR xuôi  x  x  x
17 Maxxix 8.25-20 M688 ngang  x  x  x
18 Maxxix 9.00-20 276 xuôi  x  x  x
19 Maxxix 9.00-20 M688 18PR ngang  x  x  x
20 Maxxix 10.00-20 M276 18PR xuôi  x  x  x
21 Maxxix 10.00-20 M688 18PR ngang  x  x  x
22 Maxxix 11.00-20 M276 18PR xuôi  x  x  x
23 Maxxix 11.00-20 M69918PR ngang  x  x  x
24 Maxxix 11.00-20 M699 20PR ngang  x  x  x
25 Maxxix 11.00-20 M677 24PR ngang  x  x  x
26 Maxxix 12.00-20 m688 20PR Nngang  x  x  x
BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI MAXXIS BỐ THÉP
STT MÃ LỐP TẢI
LỐP SĂM YẾM
(Dấu “x” xác nhận có sử dụng)
1 Maxxis 7.00 R16 12PR UE102 x x x
2 Maxxis 7.50 R16 14PR MA265 x x x
3 Maxxis 7.50 R16 14PR UM968 x x x
4 Maxxis 8.25 R16 16PR MA265 x x x
5 Maxxis 9.00 R20 14PR UR288 x x x
6 Maxxis 9.00 R20 14PR UM938 x x x
7 Maxxis 10.00 R20 16PR UR279 x x x
8 Maxxis 10.00 R20 16PR UR938 x x x
9 Maxxis 11.00 R20 16PR UM958 x x x
10 Maxxis 11.00 R20 16PR UR279 x x x
11 Maxxis 11.00 R20 16PR UR288 x x x
12 Maxxis 11.00 R20 16PR UL387 x x x
13 Maxxis 12.00 R20 18PR UM958 x x x
14 Maxxis 12.00 R20 18PR UM968 x x x
15 Maxxis 12.00 R24 18PR UM958 x x x
16 Maxxis 11 R22.5 16PR UR288 x
17 Maxxis 11 R22.5 16PR UR279 x
18 Maxxis 11 R22.5 16PR UM816 x
19 Maxxis 11 R22.5 16PR UM958 x
20 Maxxis 11 R22.5 16PR UM968 x
21 Maxxis 11 R22.5 16PR MA268 x
22 Maxxis 11 R22.5 16PR UL387 x
23 Maxxis 12 R22.5 16PR UR279 x
24 Maxxis 12 R22.5 16PR UR288 x
25 Maxxis 12 R22.5 16PR UM816 x
26 Maxxis 12 R22.5 16PR UM958 x
27 Maxxis 12 R22.5 16PR UR268 x
28 Maxxis 275/80R22.5 16PR UR279 x
29 Maxxis 385/65 R22.5 20PR MA299 x
30 Maxxis 315/80 R22.5 18PR UR288 x
31 Maxxis 315/80 R22.5 18PR UR279 x
32 Maxxis 295/80 R22.5 16PR UR288 x
33 Maxxis 295/80 R22.5 16PR UR279 x
34 Maxxis 295/80 R22.5 16PR UM816 x
BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI MAXXIS TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT
Bảng giá lốp xe tải Maxxis
Bảng giá lốp xe tải Maxxis
Những lốp ô tô chính hãng khác Minh Phát Hà Nội đang cung cấp trên thị trường xin gửi đến Quý khách hàng:

  Ngoài ra, dịch vụ bán, phân phối Bảng giá lốp xe tải Maxxis thì dịch vụ cứu hộ lốp xe ô tô cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

Website liên kết:  Lốp xe tải / bảng giá lốp xe tải

Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Minh Phát Hà Nội chuyên cung cấp lốp xe tải Maxxis chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất:
  • Lốp thay cho xe tải Maxxis:   Isuzu, Kia, Mitsubishi, TMT, Hyundai, Howo, Daewoo, FAW, JAC , Dongfeng, Forcia, Xe cẩu, Máy xúc, Hino,
  • Lốp thay cho xe khách Transinco, Daewoo, Hyundai Space, Hyundai County,  Thaco, Samco,
  • Lốp thay cho xe nâng, máy phát điện, máy công nghiệp, máy chuyên dụng. kích điện, máy ủi,