Bảng giá lốp xe tải Casumina

0
6712
Đại lý lốp xe tải Casumina

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ: Việt Nam

Thuế VAT 10%:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp xe tải Casumina – chính hãng tại Hà Nội

  Bảng giá lốp xe tải Casumina. Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại lốp ô tôlốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ lắp đặt và vận chuyển chuyên nghiệp đi các tỉnh trên cả nước với giá cả rất cạnh tranh. Bảng giá lốp xe tải Casumina

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:

  • tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  • giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp xe tải Casumina.
  • Vận chuyển nội thành miễn phí với lốp du lịch, tải nhỏ, lốp tải lớn từ 04 lốp trở lên.
  • cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2018 – 19, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

Bảng giá lốp xe tải Casumina cả bộ chính hãng

STT MÃ SẢN PHẨM LỐP  SĂM YẾM GIÁ BÁN
(BỘ) 
LỐP CASUMINA XE DU LỊCH
1 Lốp Casumina 155R12 CA406N  X 900,000
2 Lốp Casumina 145/70R13 CA406B  X 640,000
3 Lốp Casumina 155/65R13 CA406A  X 820,000
4 Lốp Casumina 165/60R14 CA406Q  X 900,000
5 Lốp Casumina 165/65R13 CA406A  X 900,000
6 Lốp Casumina 165/80R13 CA406B  X 870,000
7 Lốp Casumina 175/70R13 CA406G  X 1,080,000
8 Lốp Casumina 175R13 CA406C  X 980,000
9 Lốp Casumina 185/70R13 CA406B  X 980,000
10 Lốp Casumina 185/65R14 CA406E  X 1,060,000
11 Lốp Casumina 175/65R14 CA406E  X 1,060,000
12 Lốp Casumina 175/70R14 CA406G  X 1,060,000
13 Lốp Casumina 185R14C 100/102 CA406F  X 1,220,000
14 Lốp Casumina 185R14C 8PR CA406F HPM  X 1,260,000
15 Lốp Casumina 195/70R14 CA406D  X 1,070,000
16 Lốp Casumina 195/80R14 CA406F  X 1,260,000
17 Lốp Casumina 195R14 CA406F  X 1,260,000
18 Lốp Casumina 225/70R15C CA406J  X 1,630,000
19 Lốp Casumina 205/65R15 CA406L  X 1,310,000
20 Lốp Casumina 205/65R15 CA406S  X 1,310,000
21 Lốp Casumina 195/75R16C CA406H  X 1,560,000
22 Lốp Casumina 205/80R16 CA406M  X 1,560,000
23 Lốp Casumina 205R16 CA406M  X 1,560,000
24 Lốp Casumina 215/75R16C CA406I  X 1,650,000
25 Lốp Casumina 700R16C CA406O  X 2,200,000
 LỐP CASUMINA XE NÂNG 
26 Lốp Casumina 600-12 xe nâng  X 1,040,000
27 Lốp Casumina 500-8 xe nâng bánh đặc  X 1,200,000
28 Lốp Casumina 600-9 xe nâng bánh đặc  X 1,680,000
29 Lốp Casumina 650-10 xe nâng bánh đặc  X 2,050,000
30 Lốp Casumina 650-10 xe nâng bánh hơi  X 1,030,000
31 Lốp Casumina 700-12 xe nâng bánh đặc  X 2,700,000
32 Lốp Casumina 8.15-15 xe nâng bánh đặc  X 3,200,000
33 Lốp Casumina 8.25-15 xe nâng bánh đặc  X 4,310,000
LỐP CASUMINA XE TẢI NHỎ 
34 Lốp tải Casumina 500-10 12PR
CA405B hoa ngang (bộ)
 X  X 830,000
35 Lốp tải Casumina 450-12 12PR
CA405O hoa dọc (bộ)
 X 740,000
36 Lốp tải Casumina 450-12 12PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X 840,000
37 Lốp tải Casumina 500-12 12PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 1,090,000
38 Lốp tải Casumina 500-12 12PR
CA405K hoa ngang (bộ)
 X  X 920,000
39 Lốp tải Casumina 500-12 14PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 980,000
40 Lốp tải Casumina 500-13 12PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 1,090,000
41 Lốp tải Casumina 550-13 12PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 1,190,000
42 Lốp tải Casumina 550-13 12PR
CA405C hoa dọc (bộ)
 X  X 1,140,000
43 Lốp tải Casumina 550-13 14PR
CA402F HEAVYDUTY hoa ngang (bộ)
 X  X 1,280,000
44 Lốp tải Casumina 550-13 14PR
CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)
 X  X 1,300,000
45 Lốp tải Casumina 600-13 12PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 1,300,000
46 Lốp tải Casumina 550-14 12PR
CA405H hoa dọc (bộ)
 X 1,440,000
47 Lốp tải Casumina 600-14 12PR
CA405H hoa dọc (bộ)
 X  X 1,460,000
48 Lốp tải Casumina 600-14 14PR
CA405H hoa dọc (bộ)
 X  X 1,520,000
49 Lốp tải Casumina 600-14 14PR CA402F hoa ngang (bộ)  X  X 1,520,000
50 Lốp tải Casumina 650-14 12PR
CA405H hoa dọc (bộ)
 X  X 1,560,000
51 Lốp tải Casumina 650-14 8PR
CA405H hoa dọc (bộ)
 X  X 1,440,000
52 Lốp tải Casumina 650-14 14PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 1,560,000
53 Lốp tải Casumina 650-14 8PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 1,440,000
54 Lốp tải Casumina 600-15 10PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 1,650,000
55 Lốp tải Casumina 650-15 12PR
CA405H hoa dọc (bộ)
 X  X  X 1,710,000
56 Lốp tải Casumina 750-15 12PR
CA411B hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,200,000
57 Lốp tải Casumina 750-15 14PR
CA411B hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,350,000
58 Lốp tải Casumina 840-15 14PR
CA405M hoa dọc (bộ)
 X 1,870,000
59 Lốp tải Casumina 600-16 12PR
CA405C hoa dọc (bộ)
 X  X 1,580,000
60 Lốp tải Casumina 650-16 12PR
CA405C hoa dọc (bộ)
 X  X  X 1,580,000
61 Lốp tải Casumina 650-16 12PR
CA405F hoa ngang (bộ)
 X  X  X 1,750,000
62 Lốp tải Casumina 650-16 14PR
CA405C hoa ngang (bộ)
 X  X  X 1,760,000
63 Lốp tải Casumina 650-16 14PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X  X 1,760,000
64 Lốp tải Casumina 700-16 14PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,010,000
65 Lốp tải Casumina 700-16 14PR
CA405K hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,110,000
66 Lốp tải Casumina 700-16 16PR
CA402F HEAVYDUTY hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,100,000
67 Lốp tải Casumina 700-16 16PR
CA402F 02V TANH hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,250,000
68 Lốp tải Casumina 700-16 16PR
CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,740,000
69 Lốp tải Casumina 750-16 16PR
CA405C hoa dọc (bộ)
 X  X  X 2,670,000
70 Lốp tải Casumina 750-16 16PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,770,000
71 Lốp tải Casumina 750-16 18PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X  X 2,900,000
 LỐP CASUMINA XE TẢI LỚN
72 Lốp tải Casumina 825-16 18PR
CA405C hoa dọc (bộ)
 X  X  X 2,890,000
73 Lốp tải Casumina 825-16 18PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X  X 3,000,000
74 Lốp tải Casumina 825-16 20PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X  X 3,210,000
75 Lốp tải Casumina 825-20 16PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 3,750,000
76 Lốp tải Casumina 825-20 16PR
CA405N hoa dọc (bộ)
 X  X 3,840,000
77 Lốp tải Casumina 825-20 18PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X 3,840,000
78 Lốp tải Casumina 900-20 16PR
CA402F hoa ngang (bộ)
 X  X  X 4,540,000
79 Lốp tải Casumina 900-20 18PR
CA402D hoa dọc (bộ)
 X  X  X 4,510,000
80 Lốp tải Casumina 900-20 16PR
CA405I hoa dọc (bộ)
 X  X  X 4,440,000
81 Lốp tải Casumina 900-20 18PR CA402F hoa ngang (bộ)  X  X  X 4,620,000
82 Lốp tải Casumina 1000-20 18PR CA402F hoa ngang (bộ)  X  X  X 5,160,000
83 Lốp tải Casumina 1000-20 18PR CA405D hoa dọc (bộ)  X  X  X 5,090,000
84 Lốp tải Casumina 1000-20 18PR CA405J hoa dọc (bộ)  X  X  X 5,090,000
85 Lốp tải Casumina 1000-20 18PR CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)  X  X  X 6,010,000
86 Lốp tải Casumina 1100-20 18PR CA405J hoa dọc (bộ)  X  X  X 5,930,000
87 Lốp tải Casumina 1100-20 18PR CA402F hoa ngang (bộ)  X  X  X 6,020,000
88 Lốp tải Casumina 1100-20 18PR
CA402L hoa dọc (bộ)
 X  X  X 4,790,000
89 Lốp tải Casumina 1100-20 18PR CA411K hoa ngang (bộ)  X  X  X 4,790,000
90 Lốp tải Casumina 1100-20 18PR CA405S hoa dọc (bộ)  X  X  X 4,610,000
91 Lốp tải Casumina 1100-20 18PR CA402I hoa dọc (bộ)  X  X  X 4,790,000
92 Lốp tải Casumina 1100-20 20PR CA402L hoa dọc (bộ)  X  X  X 6,000,000
93 Lốp tải Casumina 1100-20 20PR CA411K hoa ngang (bộ)  X  X  X 4,880,000
94 Lốp tải Casumina 1100-20 20PR CA405S hoa dọc (bộ)  X  X  X 6,000,000
95 Lốp tải Casumina 1100-20 20PR CA402I hoa dọc (bộ)  X  X  X 6,000,000
96 Lốp tải Casumina 1100-20 20PR CA402G hoa ngang (bộ)  X  X  X 6,200,000
97 Lốp tải Casumina 1100-20 20PR
CA402F SUPERLOAD hoa ngang (bộ)
 X  X  X 6,160,000
98 Lốp tải Casumina 1100-20 20PR CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)  X  X  X 6,680,000
99 Lốp tải Casumina 1100-20 24PR CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)  X  X  X 6,680,000
100 Lốp tải Casumina 1100-20 24PR
CA402M hoa dọc (bộ)
 X  X  X 7,330,000
101 Lốp tải Casumina 1200-20 20PR CA402F hoa ngang (bộ)  X  X  X 6,720,000
102 Lốp tải Casumina 1200-20 20PR CA402L hoa dọc (bộ)  X  X  X 6,650,000
103 Lốp tải Casumina 1200-20 24PR CA402F hoa ngang (bộ)  X  X  X 7,170,000
104 Lốp tải Casumina 1200-20 24PR CA402M hoa dọc (bộ)  X  X  X 8,040,000
105 Lốp tải Casumina 1200-20 20PR CA402G hoa ngang (bộ)  X  X  X 6,780,000
106 Lốp tải Casumina 1200-24 20PR CA402G hoa ngang (bộ)  X  X  X 9,060,000
107 Lốp tải Casumina 1200-24 20PR CA402F hoa ngang (bộ)  X  X  X 8,730,000
108 Lốp tải Casumina 1200-24 24PR CA402F hoa ngang (bộ)  X  X  X 9,480,000
109 Lốp tải Casumina 1200-24 24PR CA402K hoa ngang (bộ)  X  X  X 8,260,000
110 Lốp tải Casumina 1200-24 24PR
CA402G hoa ngang (bộ)
 X  X  X 9,940,000
111 Lốp tải Casumina 1200-24 24PR CA402M hoa dọc (bộ)  X  X  X 9,390,000
112 Lốp tải Casumina 1200-24 24PR CA402H hoa dọc (bộ)  X  X  X 9,800,000

Bảng giá lốp Casumina trên đã bao gồm thuế VAT 10%

Bảng giá lốp xe tải Casumina
Bảng giá lốp xe tải Casumina
Những lốp ô tô chính hãng khác Minh Phát Hà Nội đang cung cấp trên thị trường xin gửi đến Quý khách hàng:

  Ngoài ra, dịch vụ bán, phân phối Bảng giá lốp xe tải Casumina thì dịch vụ cứu hộ lốp xe ô tô cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

Website liên kết:  Lốp xe tải / bảng giá lốp xe tải

Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Minh Phát Hà Nội chuyên cung cấp lốp xe tải Casumina chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất:
  • Lốp thay cho xe tải: Hyundai, Howo, Daewoo, FAW, JAC , Dongfeng, Forcia, Xe cẩu, Máy xúc, Isuzu, Kia, Mitsubishi, TMT, Hino,
  • Lốp thay cho xe khách Transinco,,County,  Thaco, Samco, Daewoo, Hyundai Space, Hyundai,
  • Lốp thay cho xe nâng, máy phát điện, máy công nghiệp, máy chuyên dụng. kích điện, máy ủi, Bảng giá lốp xe tải Casumina