Bảng giá lốp xe tải Casumina

0
11105
Đại lý lốp xe tải Casumina

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ: Việt Nam

Thuế VAT 10%:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp xe tải Casumina – chính hãng tại Hà Nội

  Bảng giá lốp xe tải Casumina. Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại lốp ô tôlốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ lắp đặt và vận chuyển chuyên nghiệp đi các tỉnh trên cả nước với giá cả rất cạnh tranh. Bảng giá lốp xe tải Casumina

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:

  • tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  • giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp xe tải Casumina.
  • Vận chuyển nội thành miễn phí với lốp du lịch, tải nhỏ, lốp tải lớn từ 04 lốp trở lên.
  • cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2021 – 22, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

Bảng giá lốp xe tải Casumina cả bộ chính hãng.

STT MÃ LỐP  ĐƠN GIÁ
(vnđ/cái) 
GIÁ LỐP XE TẢI CASUMINA BỐ VẢI
1 Lốp 21×8-9/6.00 CA202F BD (xe nâng đặc) 2,250,000
2 Lốp 5.00-8 CA202B BD (xe nâng đặc) 1,300,000
3 Lốp 6.00-9 CA202B BD (xe nâng đặc) 1,800,000
4 Lốp 6.50-10 CA202B BD (xe nâng đặc) 2,200,000
5 Lốp 7.00-12 CA202B BD (xe nâng đặc) 2,850,000
6 Lốp 8.15-15 CA202B BD (xe nâng đặc) 3,400,000
7 Lốp 8.25-15 CA202B BD (xe nâng đặc) 4,600,000
8 Lốp 4.00-8 10PR CA402N 550,000
9 Lốp 4.00-8 10PR CA405T 500,000
10 Lốp 4.50-12 12PR CA405O 86/84 700,000
11 Lốp 5.00-10 12PR CA405B 820,000
12 Lốp 5.00-12 12PR CA402F 850,000
13 Lốp 5.00-12 12PR CA405K 850,000
14 Lốp 5.00-12 14PR CA402F Heavy Duty 950,000
15 Lốp 5.00-12 14PR CA405K 900,000
16 Lốp 5.00-13 12PR CA402F 1,100,000
17 Lốp 5.50-13 12PR CA402F 1,150,000
18 Lốp 5.50-13 12PR CA405A 1,150,000
19 Lốp 5.50-13 14PR CA402F Heavy Duty 1,200,000
20 Lốp 5.50-13 14PR CA402F Oversize 1,300,000
21 Lốp 5.50-13 14PR CA405A 1,150,000
22 Lốp 5.50-14 12PR CA402F 1,450,000
23 Lốp 5.50-14 12PR CA405H 1,400,000
24 Lốp 6.00-12 10PR CA543F 840,000
25 Lốp 6.00-13 12PR CA402F 1,250,000
26 Lốp 6.00-13 12PR CA405W 1,250,000
27 Lốp 6.00-14 12PR CA402F 1,300,000
28 Lốp 6.00-14 12PR CA405H 1,300,000
29 Lốp 6.00-14 12PR CA405H  1,300,000
30 Lốp 6.00-14 14PR CA402F 1,420,000
31 Lốp 6.00-14 14PR CA405H 1,420,000
32 Lốp 6.00-15 10PR CA402F 1,580,000
33 Lốp 6.00-15 14PR CA402F 1,580,000
34 Lốp 6.00-16 12PR CA405C 1,500,000
35 Lốp 6.50-14 12PR CA405H 1,480,000
36 Lốp 6.50-14 14PR CA402F 1,480,000
37 Lốp 6.50-15 12PR CA405H 1,600,000
38 Lốp 6.50-16 12PR CA402F 1,600,000
39 Lốp 6.50-16 12PR CA405C 1,600,000
40 Lốp 6.50-16 14PR CA402F 1,600,000
41 Lốp 6.50-16 14PR CA405C 1,600,000
42 Lốp 7.00-15 12PR CA405P 1,900,000
43 Lốp 7.00-15 14PR CA402F 1,930,000
44 Lốp 7.00-15 14PR CA405P 1,900,000
45 Lốp 7.00-16 14PR CA402F 1,800,000
46 Lốp 7.00-16 14PR CA405K 1,800,000
47 Lốp 7.00-16 16PR CA402F
Heavy Duty (2 vòng tanh)
2,000,000
48 Lốp 7.00-16 16PR CA405K 1,950,000
49 Lốp 7.50-15 14PR CA411B 2,300,000
50 Lốp 7.50-16 16PR CA402F 2,600,000
51 Lốp 7.50-16 16PR CA402F 2,600,000
52 Lốp 7.50-16 16PR CA405W 2,500,000
53 Lốp 7.50-16 18PR CA402F 2,650,000
54 Lốp 7.50-16 18PR CA405W 2,650,000
55 Lốp 8.25-16 18PR CA402F 2,850,000
56 Lốp 8.25-16 18PR CA405C 2,750,000
57 Lốp 8.25-16 20PR CA402F 3,020,000
58 Lốp 8.25-16 20PR CA405C 2,900,000
59 Lốp 8.25-16 20PR* CA402F 3,020,000
60 Lốp 8.25-16 20PR* CA405C 2,900,000
61 Lốp 8.25-20 16PR CA402F 3,600,000
62 Lốp 8.25-20 16PR CA405N 3,500,000
63 Lốp 8.25-20 18PR CA405N 3,700,000
64 Lốp 8.25-20 18PR* CA402F 3,700,000
65 Lốp 8.40-15 14PR CA405M 1,900,000
66 Lốp 9.00-20 16PR CA402F 4,250,000
67 Lốp 9.00-20 16PR CA402G 4,250,000
68 Lốp 9.00-20 16PR CA405I 4,200,000
69 Lốp 9.00-20 18PR CA402F 4,350,000
70 Lốp 10.00-20 18PR CA402F 4,900,000
71 Lốp 10.00-20 18PR CA402F
Oversize
5,800,000
72 10.00-20 18PR CA405J 4,800,000
73 Lốp 11.00-20 18PR CA402F 5,700,000
74 Lốp 11.00-20 18PR CA405J 5,600,000
75 Lốp 11.00-20 20PR CA402F
Oversize
6,300,000
76 11.00-20 20PR CA402F
Super Load
5,800,000
77 Lốp 11.00-20 20PR CA402G 5,900,000
78 Lốp 11.00-20 20PR CA402M 5,900,000
79 Lốp 11.00-20 24PR CA402M 6,400,000
80 Lốp 12.00-20 20PR CA402F 5,950,000
81 Lốp 12.00-20 20PR CA402G 6,200,000
82 Lốp 12.00-20 20PR CA402M 6,550,000
83 Lốp 12.00-20 24PR CA402F 6,450,000
84 Lốp 12.00-20 24PR CA402M 7,200,000
85 Lốp 12.00-24 24PR CA402F 7,350,000
86 Lốp 12.00-24 24PR CA402G 7,650,000
87 Lốp 12.00-24 24PR CA402K 7,400,000
88 Lốp 12.00-24 24PR CA402M  7,700,000
89 Lốp 12.00-24 24PR CA402H 8,100,000
GIÁ LỐP XE TẢI CASUMINA BỐ THÉP – RADIAL
90 Lốp 7.00 R16 12PR CA604C 2,000,000
91 Lốp 7.00 R16 12PR CA604C 2,000,000
92 Lốp 7.00 R16 14PR CA604C 2,050,000
93 Lốp 7.00 R16 14PR CA604C 2,050,000
94 Lốp 7.00 R16 14PR CA604C 2,050,000
95 Lốp 7.00 R16 14PR CA662C 2,050,000
96 Lốp 7.00 R16 14PR CA662C 2,050,000
97 Lốp 7.50 R16 14PR CA662C 2,500,000
98 Lốp 7.50 R16 14PR CA662C 2,500,000
99 Lốp 7.50 R16 14PR CA662C 2,500,000
100 Lốp 7.50 R16 14PR CA662C 2,500,000
101 Lốp 8.25 R16 14PR CA662C 3,000,000
102 Lốp 8.25 R16 14PR CA662C 3,000,000
103 Lốp 8.25 R16 16PR CA603A 3,000,000
104 Lốp 8.25 R16 16PR CA662C 3,000,000
105 Lốp 8.25 R16 16PR CA662C 3,000,000
106 Lốp 8.25 R20 16PR CA604B 3,700,000
107 Lốp 9.00 R20 16PR CA604E 4,350,000
108 Lốp 9.00 R20 16PR CA604E 4,350,000
109 Lốp 9.00 R20 16PR CA662C 4,350,000
110 Lốp 9.00 R20 16PR CA663C 4,350,000
111 Lốp 10.00 R20 18PR CA604A 4,500,000
112 Lốp 10.00 R20 18PR CA662A 4,500,000
113 Lốp 10.00 R20 18PR CA662C 5,150,000
114 Lốp 11.00 R20 18PR CA613C 5,550,000
115 Lốp 11.00 R20 18PR CA604A 5,350,000
116 Lốp 11.00 R20 18PR CA604D 5,450,000
117 Lốp 11.00 R20 18PR CA613A 5,600,000
118 Lốp 11.00 R20 18PR CA662A 5,400,000
119 Lốp 11.00 R20 18PR CA662C 5,400,000
120 Lốp 11.00 R20 18PR CA663A 5,400,000
121 Lốp 11.00 R20 18PR CA663C 5,400,000
122 Lốp 11.00 R20 18PR Secura DR1 5,400,000
123 Lốp 12.00 R20 20PR CA604A 6,000,000
124 Lốp 12.00 R20 20PR CA613A 6,350,000
125 Lốp 12.00 R20 20PR CA613B 6,350,000
126 Lốp 12.00 R20 20PR CA613C 6,350,000
127 Lốp 12.00 R20 20PR CA662E 6,050,000
128 Lốp 12.00 R20 20PR CA663A 6,050,000
129 Lốp 12.00 R20 20PR CA663B 6,300,000
130 Lốp 12.00 R20 20PR CA663C 6,050,000
131 Lốp 12.00 R24 20PR CA663F 7,200,000
132 Lốp 11 R22.5 18PR CA604A 5,100,000
133 Lốp 11 R22.5 16PR CA604I 5,100,000
134 Lốp 11 R22.5 16PR CA604A 4,900,000
135 Lốp 11 R22.5 16PR CA604B 4,900,000
136 Lốp 11 R22.5 16PR CA663D 4,900,000
137 Lốp 11 R22.5 16PR TR402
(TRANSPORTER)
4,600,000
138 Lốp 11 R22.5 16PR CA662D 5,000,000
139 Lốp 11 R22.5 18PR CA604B 5,100,000
140 Lốp 11 R22.5 18PR CA662D 5,100,000
141 Lốp 11 R22.5 18PR CA663D 5,100,000
142 Lốp 12 R22.5 18PR CA604B 5,600,000
143 Lốp 12 R22.5 18PR CA604F 5,600,000
144 Lốp 12 R22.5 18PR CA613C 5,900,000
145 Lốp 12 R22.5 18PR CA662A 5,600,000
146 Lốp 12 R22.5 18PR Secura ST2 5,600,000
147 Lốp 215/75 R17.5 14PR CA604G 2,500,000
148 Lốp 215/75 R17.5 16PR CA604G 2,550,000
149 Lốp 215/75 R17.5 16PR CA604G 2,550,000
150 Lốp 225/90 R17.5 14PR CA604F 3,100,000
151 Lốp 235/75 R17.5 16PR CA604H 2,650,000
152 Lốp 235/75 R17.5 16PR CA662H 2,700,000
153 Lốp 235/75 R17.5 18PR CA604H 2,750,000
154 Lốp 235/75 R17.5 18PR CA662H 2,800,000
155 Lốp 275/80 R22.5 16PR CA604B
(CASUMINA)
4,700,000
156 Lốp 275/80 R22.5 16PR CA604B
(EUROMINA)
4,700,000
157 Lốp 275/80 R22.5 16PR CA663D 4,850,000
158 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA604I 4,900,000
159 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA604A 4,850,000
160 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663D 4,900,000
161 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663E 4,900,000
162 Lốp 295/75 R22.5 18PR CA604A 5,000,000
163 Lốp 295/75 R22.5 18PR CA663D 5,200,000
164 Lốp 295/75 R22.5 18PR CA663A 5,200,000
165 Lốp 295/75 R22.5 14PR CA663H 5,100,000
166 Lốp 295/75 R22.5 14PR CA663H
(EUROMINA)
5,100,000
167 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663H 5,150,000
168 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663H
(EUROMINA)
5,150,000
169 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663A 4,900,000
170 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663A
(EUROMINA)
4,900,000
171 Lốp 295/80 R22.5 16PR CA604B 5,200,000
172 Lốp 295/80 R22.5 18PR CA604A 5,200,000
173 Lốp 295/80 R22.5 18PR CA604B 5,200,000
174 Lốp 315/80 R22.5 18PR CA604J 6,000,000
175 Lốp 315/80 R22.5 16PR CA604B 5,500,000
176 Lốp 315/80 R22.5 18PR CA604B 5,600,000
177 Lốp 385/65 R22.5 20PR CA604K 6,900,000
178 Lốp 385/65 R22.5 20PR CA663L 7,000,000
179 Lốp 385/65 R22.5 20PR CA662B 6,600,000
SĂM LỐP TẢI CASUMINA
1 Săm 5.00-10 TR13 90,000
2 Săm 5.00-12 TR13 110,000
3 Săm 5.50-13 TR13 120,000
4 Săm 6.00/6.50-12 TR13
(Butyl, máy cày)
120,000
5 Săm 6.00/6.50-14 TR13 160,000
6 Săm 6.00/6.50-15 TR13 170,000
7 Săm 6.00/6.50-15 TR177A 170,000
8 Săm 6.00-12 TR13 110,000
9 Săm 6.00-13 TR13 120,000
10 Săm 6.00-14 TR13  160,000
11 Săm 6.00-15 TR75A 180,000
12 Săm 6.00-16 TR15 180,000
13 Săm 6.00-16 TR75A 180,000
14 Săm 6.50-14 TR13  160,000
15 Săm 6.50-15 TR75A 170,000
16 Săm 6.50-15 TR13 170,000
17 Săm 6.50-12 TR13 120,000
18 Săm 6.50-16 TR75A 200,000
19 Săm 7.00-15 TR177A 180,000
20 Săm 7.00-15 TR13 180,000
21 Săm 7.00-15 TR75A 180,000
22 Săm 7.00-16 TR177A 210,000
23 Săm 7.25/7.50-15 TR177A 180,000
24 Săm 7.50-15 TR75A 180,000
25 Săm 7.50-16 TR177A 240,000
26 Săm 8.25-16 TR177A 250,000
27 Săm 8.25-16 TR75A 250,000
28 Săm 8.25-20 TR175A 350,000
29 Săm 9.00-20 TR175A 380,000
30 Săm 10.00-20 TR78A 410,000
31 Săm 10.00-20 TR78A 470,000
32 Săm 10.00-20/10.00R20 TR78A
(ĐB, bb Vàng)
440,000
33 Săm 10.00-20/10.00R20 TR78A (ĐB, SNI) 440,000
34 Săm 10.00-20/10.00R20 TR78A (ĐB) 440,000
35 Săm 11.00-20/11.00R20 TR78A (ĐB) 490,000
36 Săm 11.00-20/11.00R20 TR78A (ĐB, bb Vàng) 490,000
37 Săm 11.00-20 TR78A (Butyl, ĐB) 490,000
38 Săm 11.00-20 TR78A (Butyl) 430,000
39 Săm 12.00-20 TR78A (Butyl) 470,000
40 Săm 12.00-20 TR78A (Butyl, ĐB) 540,000
41 Săm 12.00-20/12.00R20 TR78A(ĐB, bb Vàng) 560,000
42 Săm 12.00-20/12.00R20 TR78A (ĐB) 560,000
43 Săm 12.00-24 TR78A (Butyl, ĐB) 790,000
SĂM LỐP TẢI RADIAL CASUMINA
44 Săm 7.50 R16 TR177A 250,000
45 Săm 7.50 R16 TR177A (bb Vàng) 250,000
46 Săm 7.00 R16 TR177A 210,000
47 Săm 7.00 R16 TR177A (bb Vàng) 210,000
48 Săm 8.25 R16 TR177A 270,000
49 Săm 8.25 R16 TR177A (bb Vàng) 270,000
50 Săm 9.00 R20 TR175A 430,000
51 Săm 9.00 R20 TR175A (bb Vàng) 430,000
52 Săm 10.00 R20 TR78A (SNI) 440,000
53 Săm 10.00 R20 TR78A (bb Vàng) 40,000
54 Săm 10.00 R20 TR78A 440,000
55 Săm 11.00 R20 TR78A 480,000
56 Săm 11.00 R20 TR78A (bb Vàng) 480,000
57 Săm 12.00 R20 TR78A (bb Vàng) 560,000
58 Săm 12.00 R20 TR179A (bb Vàng) 570,000
59 Săm 12.00 R20 TR78A 560,000
60 Săm 12.00 R24 TR78A(bb Vàng) 790,000
61 Săm 12.00 R24 TR78A 790,000
YẾM LỐP TẢI CASUMINA
1 Yếm 5.00/6.00/6.50-12 (MC) 50,000
2 Yếm 6.50/7.00/7.50-15 60,000
3 Yếm 6.50/7.00-16 60,000
4 Yếm 7.50/8.25-16  70,000
5 Yếm 8.25/9.00/10.00-20 110,000
6 Yếm 11.00/12.00 R20 170,000
7 Yếm 11.00/12.00 R20  (Pakistan) 190,000
8 Yếm 11.00/12.00-20 (ĐB) 140,000
9 Yếm 11.00/12.00-20 (S) 140,000
10 Yếm 11.00/12.00-20 (Y2LK) 120,000
11 Yếm 11.00/12.00-20 (YRA) 120,000
12 Yếm 12.00/13.00/14.00-24 430,000
13 Yếm 12.00 R24 380,000
14 Yếm 7.00 R16 70,000
15 Yếm 7.50 R16  70,000
16 Yếm 8.25 R16 70,000
17 Yếm 9.00/10.00 R20 130,000

Bảng giá lốp Casumina trên đã bao gồm thuế VAT 10%

Bảng giá lốp xe tải Casumina
Bảng giá lốp xe tải Casumina
Những lốp ô tô chính hãng khác Minh Phát Hà Nội đang cung cấp trên thị trường xin gửi đến Quý khách hàng:

  Ngoài ra, dịch vụ bán, phân phối Bảng giá lốp xe tải Casumina thì dịch vụ cứu hộ lốp xe ô tô cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

Website liên kết:  Lốp xe tải / bảng giá lốp xe tải

Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Minh Phát Hà Nội chuyên cung cấp lốp xe tải Casumina chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất:

Lốp thay cho xe tải: Hyundai, Howo, Daewoo, FAW, JAC , Dongfeng, Forcia, Xe cẩu, Máy xúc, Isuzu, Kia, Mitsubishi, TMT, Hino,

Lốp thay cho xe khách Transinco,,County,  Thaco, Samco, Daewoo, Hyundai Space, Hyundai,

Lốp thay cho xe nâng, máy phát điện, máy công nghiệp, máy chuyên dụng. kích điện, máy ủi, Bảng giá lốp xe tải Casumina