Ắc quy xe nâng

0
489

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ:

Thuế VAT 10%:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Ắc quy xe nâng đại lý chính hãng bán tại Hà Nội 2018

Bình Ắc quy xe nâng.  Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại ắc quy, , lốp ô tô, lốp xe tải, kích điện ắc quy chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi, hệ thống cửa hàng acquy oto  cũng cung cấp các dịch vụ lăp đặt và vận chuyển chuyên nghiệp đi các tỉnh trên cả nước với giá cả rất cạnh tranh.

Thông số các sản phẩm:

Ắc quy xe nâng Rocket 24V – 360Ah
Ắc quy xe nâng
Ắc quy xe nâng

Giá: vui lòng liên hệ 0944 95 2266 VND

Mô tả Ắc quy xe nâng
Mã hàng PC 24V-360Ah
Điện áp 24V
Dung lượng 360Ah (10Hr)
Kích thước
Dài 330 mm
Rộng 600 mm
Cao 550 mm

Mã hàng PC 24V-360Ah
Điện áp 24V
Dung lượng 360Ah (10Hr)
Kích thước  
Dài 330 mm
Rộng 600 mm
Cao 550 mm
Cân nặng 240 Kg ( Có điện dịch)
 Lưu ý:

Ắc quy cho xe nâng hàng (hay còn gọi là xe forklift) là 1 loại ắc quy rất đặc thù và chuyên biệt. Ắc quy được cấu tạo từ những cell 2V ghép lại với nhau thành bộ 24V, 36V, 48V, 72V, 80V… Việc ghép nối này mang tính phức tạp cao, thường được làm trực tiếp từ nhà máy. Ví dụ để ghép được 1 bộ bình ắc quy 48V – 500AH thì ta phải ghép 24 cell có dung lượng 500AH, bên ngoài là hộp thép (được gọi là stell box) có độ dày và chống ăn mòn tốt.

Ắc quy xe nâng

Hiện nay Vinalinks đang có khoảng 300 mã bình để đáp ứng cho mọi loại xe khác nhau như: Toyota, Komatsu, Nissan, TCM, BT, Clark, Jungheinrich, Mitsubishi v.v… Tuy nhiên để báo giá được cho khách hàng về ắc quy xe forklift chúng tôi cần có những điều kiện Ắc quy xe nâng sau:

– Thương hiệu xe và mã hiệu xe đang sử dụng
– Điện áp và dung lượng Bình Ắc quy đang sử dụng
– Kích thước (chính xác đến từng milimet) của hộc chứa bình ắc quy

Ắc quy xe nâng 2
Ắc quy xe nâng 1

Đây là danh sách các mã hàng của ắc quy xe forklift, quý khách có thể tham khảo, nếu có gì chưa rõ, xin quy khách liên hệ tới số  0944.95.2266

ẮC QUY ROCKET CHO XE NÂNG HỆ BS:
WIDTH: 158mm ( BS )
STT GLOBAL MODEL Ah/5HR Ah/6HR DIMENSIONS(m/m) App.Weight Incl Acid(Kgs) App.Acid Volume (ℓ) Wooden Q.ty
TYPE L H TH
1 VCD170 170 61 395 427 10,20 1,80 60
2 VCD210 210 90 395 427 14,70 3,10 50
3 VCD250 250 94 395 427 16,70 3,10 50
4 VCD270 270 109 395 427 17,80 3,80 40
5 VCD320 320 128 395 427 21,20 4,60 35
6 VCD360 360 128 395 427 23,00 4,30 35
7 VCD400 400 143 395 427 23,90 5,00 35
8 VCD450 450 159 395 427 26,90 5,60 30
9 VCD500 500 175 395 427 30,10 6,10 25
10 VCD550 550 191 395 427 32,80 6,70 25
11 *VCD640 640 241 395 427 38,80 9,00 20
12 VCDH350 350 109 409 441 19,70 3,70 40
13 VCDH400 400 128 409 441 23,10 4,40 35
14 VCDH460 460 143 409 441 25,80 4,90 30
15 VCDH520 520 159 409 441 28,80 5,50 25
16 VCDH580 580 175 409 441 32,00 6,10 25
17 VCDH630 630 191 409 441 34,80 6,70 20
18 VCD162H 162 61 429 461 11,00 2,20 60
19 VCD216H 216 76 429 461 14,10 2,80 60
20 VCD270H 270 90 429 461 17,00 3,30 50
21 VCD324H 324 109 429 461 20,20 4,10 40
22 VCE540 540 159 453 485 31,50 6,40 25
23 VCE545 545 175 453 485 33,00 7,40 25
24 VCE600 600 175 453 485 35,00 7,10 20
25 VCE650 650 175 453 485 37,10 6,80 20
26 VCE660 660 191 453 485 38,20 7,80 20
27 *VCE715 715 191 453 485 41,20 7,50 20
28 *VCE740 740 241 453 485 46,60 10,10 20
29 *VCE850 850 241 453 485 49,60 9,80 15
30 *VCE910 910 241 453 485 51,60 9,60 15
31 VCF3 201 70 490 522 13,70 3,00 60
32 VCF3PS 201 76 490 522 14,30 3,40 60
33 VCF268 268 76 490 522 16,30 3,10 50
34 VCF280 270 90 490 522 17,70 4,00 50
35 VCF335 335 101 490 522 20,70 4,40 40
36 VCF350 350 109 490 522 21,50 4,90 40
37 VCF400 400 109 490 522 23,60 4,60 35
38 VCF6 402 128 490 522 25,50 5,80 35
39 VCF545 545 159 490 522 32,60 7,10 25
40 VCF198H 198 61 509 541 13,20 2,60 60
41 VCI225 225 61 519 551 13,70 2,30 60
42 VCI230 230 70 519 551 14,50 2,90 60
43 VCI285 285 70 519 551 16,80 2,40 45
44 VCI220 220 76 519 551 15,10 3,30 55
45 VCI300 300 76 519 551 17,30 3,00 45
46 VCI335 335 90 519 551 20,00 3,80 40
47 VCI365 365 90 519 551 21,00 3,50 40
48 VCI360 360 109 519 551 22,90 4,70 35
49 VCI440 440 109 519 551 25,20 4,40 35
50 VCI525 525 126 519 551 29,80 4,90 30
51 VCI435L 435 128 519 542 26,90 5,50 30
52 VCI490 490 128 519 551 27,60 5,70 30
53 VCI505 505 128 519 551 29,40 5,30 25
54 VCI536 536 143 519 551 31,00 6,20 25
55 VCI510 510 148 519 551 31,40 6,60 25
56 VCI585 585 148 519 551 33,60 6,30 25
57 VCI612 612 165 519 551 35,40 7,30 25
58 VCI660 660 165 519 551 37,70 6,90 20
59 *VCI685 685 185 519 551 40,40 8,20 20
60 *VCI740 740 185 519 551 42,60 7,90 20
61 *VCI820 820 203 519 551 46,70 8,70 15
62 *VCI845 845 203 519 551 48,70 8,30 15
63 *VCI900 900 222 519 551 51,00 9,60 15
64 *VCI990 990 241 519 551 54,90 10,50 15
65 *VCI1080 1080 241 519 551 58,80 10,60 15
66 VCJ3 300 61 691 723 19,10 4,50 45
67 VCJ4 400 76 691 723 24,30 5,30 45
68 VCJ5 500 90 691 723 28,50 5,60 35
69 VCJ6 600 109 691 723 34,60 7,20 30
70 VCJ7 700 128 691 723 39,70 8,10 25
71 *VCJ8 800 143 691 723 46,00 9,00 25
72 85T-9 328 340 90 519 551 19,40
73 85T-11 410 425 109 519 551 23,70
74 85T-13 492 510 128 519 551 28,10
75 85T-15 574 595 148 519 551 32,50
76 *85T-17 656 680 165 519 551 36,60
77 *85T-19 738 765 185 519 551 41,10
78 *85T-21 820 850 203 519 551 45,30
79 *85T-23 902 935 222 519 551 49,70
80 *85T-25 984 1020 241 519 551 54,00
81 125T-11 607 625 108 724 747 34,90
82 125T-13 728 750 127 724 747 41,60
83 125T-15 875 875 146 724 747 48,00
84 *125T-17 971 1000 165 724 747 54,50
85 85T-9X 410 413 90 519 551 21,80
86 85T-11X 492 495 109 519 551 26,10
87 85T-13X 574 578 128 519 551 30,50
88 85T-15X 656 660 148 519 551 34,90
89 *85T-17X 738 743 165 519 551 39,10
90 *85T-19X 820 825 185 519 551 43,50
91 *85T-21X 902 908 203 519 551 47,80
92 *85T-23X 98 990 222 519 551 52,10
93 *85T-25X 1066 1073 241 519 551 56,40
94 125T-11X 692 697 108 724 747 37,90
95 125T-13X 813 819 127 724 747 44,60
96 125T-15X 935 942 146 724 747 51,00
97 *125T-17X 1056 1063 165 724 747 57,50

ẮC QUY ROCKET CHO XE NÂNG HỆ DIN:
WIDTH: 198mm ( DIN )

Ắc quy xe nâng

STT
GLOBAL MODEL
AH/5HR
DIMENSIONS(m/m)
App.Weight Incl Acid (Kgs)
App.Acid Volume (ℓ)
Remark.
TYPE
L
H
TH
1
2PzS120
120
47
340
370
8,40
2
3PzS180
210
65
340
370
11,80
3
4PzS240
250
83
340
370
15,50
4
5PzS300
270
101
340
370
19,00
5
6PzS360
320
119
340
370
22,50
6
2PzS160
160
47
405
435
9,80
7
3PzS240
240
65
405
435
14,00
8
4PzS320
320
83
405
435
18,10
9
5PzS400
400
101
405
435
22,60
10
6PzS480
480
119
405
435
26,60
11
2PzS180
180
47
472
505
12,00
12
3PzS270
270
65
472
505
17,60
13
4PzS360
360
83
472
505
22,80
14
5PzS450
450
101
472
505
27,90
15
6PzS540
540
119
472
505
32,60
16
2PzS210
210
47
514
545
13,00
17
3PzS315
315
65
514
545
19,40
18
4PzS420
420
83
514
545
25,10
19
5PzS525
525
101
514
545
30,80
20
6PzS630
630
119
514
545
36,00
21
2PzS250
250
47
573
604
14,30
22
3PzS375
375
65
573
604
22,30
23
4PzS500
500
83
573
604
29,00
24
5PzS625
625
101
573
604
35,60
25
6PzS750
750
119
573
604
41,70
26
2PzS280
280
47
686
717
19,10
27
3PzS420
420
65
686
717
25,80
28
4PzS560
560
83
686
717
33,30
29
5PzS700
700
101
686
717
40,70
30
6PzS840
840
119
686
717
47,80
31
2PzS310
310
47
719
750
19,10
32
3PzS465
465
65
719
750
27,80
33
4PzS620
620
83
719
750
36,10
34
5PzS775
775
101
719
750
44,40
35
6PzS930
930
119
719
750
51,90

  Ngoài ra, dịch vụ bán và phân phối Bình Ắc quy xe nâng đến các tỉnh các khu vực Phía Bắc cũng đang được Minh Phát Hà Nội chúng tôi đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

Website liên kết:  ắc quy Vision / bảng giá ắc quy Lưu Điện

Hân hạnh được phục vụ Quý khách!