Bảng giá lốp ô tô Goodyear

0
7347
Bảng giá lốp ô tô Goodyear

Giá: Liên Hệ

Xuất sứ: Thái Lan - Indonesia - Malaysia

Thuế VAT:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp ô tô Goodyear chính hãng bán tại Hà Nội

  Bảng giá lốp ô tô Goodyear. Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại lốp ô tôlốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ thay lắp lốp oto và vận chuyển chuyên nghiệp đi các tỉnh trên cả nước với giá cả rất cạnh tranh. Lốp Goodyear

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:
  • tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  • giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp ô tô Goodyear.
  • miễn phí lắp đặt & cân bằng động lazang, bơm khí nito, thay van cao su.
  • hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  • cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2021 – 22, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

ƯU ĐÃI THAY LỐP THÁNG 12  <– CLICK

Bảng giá lốp Goodyear du lịch tại Hà Nội:
STT MÃ LỐP GOODYEAR XUẤT XỨ
LỐP GOODYEAR DÙNG LAZANG 13 INCH
1 175/70R13 E.LS2000 HB2 Japan
2 175/70R13 Ducaro GA Thailand
3 175/70R13 Ducaro GA Malaysia
4 175/70R13 Ducaro GA Indonesia
5 175/70R13 Taxi special Indonesia
6 185/70R13 Ducaro GA Thailand
7 185/70R13 GT3 Indonesia
8 185/70R13 Ducaro GA Philippines
9 165/80R13 Taxi special Indonesia
10 175R13C W. D-Sport Philippines
LỐP GOODYEAR DÙNG LAZANG 14 INCH
11 185/60R14 E.LS2000 HB2 Japan
12 185/60R14 Ducaro GA Malaysia
13 185/60R14 *Assurance Indonesia
14 185/60R14 Ducaro GA Indonesia
15 195/60R14 E.LS2000 HB2 Japan
16 195/60R14 Ducaro GA Thailand
17 195/60R14 *Assurance Philippines
18 175/65R14 E.LS2000 HB2 Japan
19 175/65R14 E.NCT5 Thailand
20 175/65R14 E.NCT5 Malaysia
21 175/65R14 *Assurance Indonesia
22 185/65R14 E.LS2000 HB2 Japan
23 185/65R14 E.NCT5 Thailand
24 185/65R14 Ducaro GA Thailand
25 185/65R14 *Assurance Philippines
26 185/65R14 Ducaro GA Philippines
27 185/65R14 E.NCT3 Philippines
28 195/65R14 E.LS2000 HB2 Japan
29 195/65R14 *Assurance Indonesia
30 195/65R14 E.Ventura Indonesia
31 185/70R14 E.LS2000 Japan
32 185/70R14 E.NCT5 Thailand
33 185/70R14 *Assurance Indonesia
34 185/70R14 Ducaro Gdi Indonesia
35 195/70R14 E.LS2000 HB2 Japan
36 195/70R14 *Assurance Philippines
37 195/70R14 Ducaro GA Philippines
38 195/70R14 Ducaro Gdi Indonesia
39 205/70R14 E.LS2000 HB2 Japan
40 205/70R14 Ducaro GA Thailand
41 205/75R14C W. D-Sport Thailand
42 185/80R14 GT3 Indonesia
43 185/80R14 Taxi special Indonesia
44 185R14C W. D-Sport Philippines
45 185R14C Kelly Suburban Philippines
46 195R14C W. D-Sport Philippines
47 195R14C Kelly Suburban Philippines
LỐP GOODYEAR DÙNG LAZANG 15 INCH
48 175/50R15 E.NCT5 Malaysia
49 195/50R15 *Assurance Thailand
50 185/55R15 E.LS2000 HB2 Japan
51 185/55R15 E.NCT5 Malaysia
52 195/55R15 E.LS2000 HB2 Japan
53 195/55R15 * E.F1 GS-D3 Thailand
54 195/55R15 E.NCT5 Thailand
55 195/55R15 *Assurance Thailand
56 195/55R15 E.NCT5 Malaysia
57 195/55R15 E.NCT3 Philippines
58 205/55R15 E.F1 GS-D2 Thailand
59 205/55R15 E. Ventura Indonesia
60 195/60R15 E.LS2000 HB2 Japan
61 195/60 R15 E.NCT5 Thailand
62 195/60 R15 Ducaro GA Thailand
63 195/60 R15 E.NCT5 Philippines
64 205/60R15 E.LS2000 HB2 Japan
65 205/60R15 Ducaro GA Thailand
66 215/60R15 E.LS2000 HB2 Japan
67 185/65R15 E.LS2000 HB2 Japan
68 185/65R15 E.NCT5 Philippines
69 195/65R15 E.LS2000 HB2 Japan
70 195/65R15 E.NCT5 Thailand
71 195/65 R15 Ducaro GA Thailand
72 195/65R15 E.NCT5 Philippines
73 195/65 R15 Ducaro GA Indonesia
74 205/65R15 E.LS2000 HB2 Japan
75 205/65R15 Ducaro GA Thailand
76 205/65R15 E.NCT5 Thailand
77 205/65R15 E.NCT5 Malaysia
78 205/65R15 *Assurance Philippines
79 215/65R15 E.LS2000 HB2 Japan
80 215/65R15 Aquatred Thailand
81 205/70R15 W. HP Japan
82 205/70R15 * W. HP AW Thailand
83 205/70R15 Fortera Philippines
84 215/70R15 Ducaro GA Malaysia
85 215/70R15C W.D-Sport LX Thailand
86 215/80R15  W. HP Japan
87 225/70R15 * W. HP AW Thailand
88 225/70R15 W. AT/S Thailand
89 225/70R15 Fortera Philippines
90 225/70R15C Cargo G24 Turkey
91 235/70R15 * W.HP AW Thailand
92 235/70R15 W. AT/SA Indonesia
93 235/70R15 W. AT/R Indonesia
94 235/70R15 Fortera Philippines
95 255/70R15 W. AT/R Indonesia
96 265/70R15 W. HP Japan
97 225/75R15 W. AT/SA Indonesia
98 225/75R15 W. AT/R Indonesia
99 225/75R15C W. AT/S Thailand
100 235/75R15 W. AT/S Thailand
101 235/75R15 W. AT/SA Indonesia
102 235/75R15 W. AT/R Indonesia
103 235/75R15 Kelly W. GA Philippines
104 31×10.5R15 W. AT/R Indonesia
105 195R15 W. AT Philippines
106 215R15 W. AT/R Philippines
LỐP GOODYEAR DÙNG LAZANG 16 INCH
107 205/45R16 E.LS2000 HB2 Japan
108 205/45R16 E.F1 GS-D3 Thailand
109 205/50R16 Revspec Japan
110 205/50R16 E.F1 GS-D3 Thailand
111 215/50R16 Revspec Japan
112 225/50R16 E.LS2000 HB2 Japan
113 225/50R16 E.Ventura Indonesia
114 205/55R16 E.LS2000 HB2 Japan
115 205/55R16 E.NCT5 Thailand
116 205/55R16 *Assurance Thailand
117 205/55R16 * E.F1 GS-D3 Thailand
118 205/55R16 E.NCT5 Indonesia
119 205/55R16 E.NCT5 Philippines
120 215/55R16 E.NCT5 Malaysia
121 225/55R16 E.LS2000 HB2 Japan
122 225/55R16 E.NCT5 Malaysia
123 205/60R16 E.LS2000 HB2 Japan
124 205/60R16 E.NCT5 Malaysia
125 215/60R16 E.LS2000 HB2 Japan
126 215/60R16 *Assurance Thailand
127 215/60R16 E.NCT5 Malaysia
128 225/60R16 E.LS3000 Japan
129 225/60R16 E.LS2000 HB2 Japan
130 225/60R16 *Assurance Thailand
131 235/60R16 W. HP Japan
132 215/65R16 Eagle RV Japan
133 215/65R16 * W. HP AW Thailand
134 215/70R16 W. HP USA/JP
135 215/70R16 W. HP Japan
136 215/70R16 * W.HP AW Philippines
137 215/70R16 Fortera Philippines
138 235/70R16 * W.HP AW Thailand
139 235/70R16 W. AT/SA Indonesia
140 245/70R16 W. HP Japan
141 245/70R16 * W.HP AW Thailand
142 245/70R16 W. SR-A Thailand
143 245/70R16 W. HP Malaysia
144 265/70R16 W. HP Japan
145 265/70R16 * W. HP AW Thailand
146 265/70R16 Fortera Philippines
147 275/70R16 W. HP Japan
148 275/70R16 W. RT/S Malaysia
149 195/75R16C W. DT Philippines
150 215/75R16C Cargo G26 Turkey
151 215/80R16 W. HP Japan
152 205R16C W. AT/S Malaysia
LỐP GOODYEAR DÙNG LAZANG 17 INCH
153 215/40R17 Revspec Japan
154 245/40R17 Revspec Japan
155 245/40R17 E.LS2000 HB2 Japan
156 215/45R17 E.LS2000 HB2 Japan
157 215/45R17 E.F1 GS-D3 Thailand
158 225/45R17 E.LS3000 Japan
159 225/45R17 E.LS2000 HB2 Japan
160 225/45R17 E.F1 GS-D3 Thailand
161 235/45R17 E.LS2000 HB2 Japan
162 245/45R17 E.LS2000 HB2 Japan
163 245/45R17 Revspec Japan
164 205/50R17 E.LS2000 HB2 Japan
165 205/50R17 E.NCT5 Philippines
166 215/50R17 E.LS2000 HB2 Japan
167 215/50R17 Revspec Japan
168 215/50R17 * E.F1 GS-D3 Thailand
169 225/50R17 E.LS2000 HB2 Japan
170 235/50R17 E.LS2000 HB2 Japan
171 215/55R17 E.LS2000 HB2 Japan
172 225/55R17 E.LS3000 Japan
173 225/55R17 E.LS2000 HB2 Japan
174 215/60R17 Eagle RV Japan
175 225/60R17 W. HP Japan
176 235/60R17 E.LS USA
177 225/65R17 W. HP AW Malaysia
178 265/65R17 W. HP Japan
179 275/65R17 W. HP Japan
LỐP GOODYEAR DÙNG LAZANG 18 INCH
180 255/35R18 E.LS2000 HB2 Japan
181 265/35R18 E.LS2000 HB2 Japan
182 225/40R18 E.LS2000 HB2 Japan
183 235/40R18 E.LS2000 HB2 Japan
184 245/40R18 E.LS2000 HB2 Japan
185 255/40R18 E.LS2000 HB2 Japan
186 265/40R18 E.F1 GS-D3 USA
187 225/45R18 E.LS2000 HB2 Japan
188 245/45R18  E.LS2000 HB2 Japan
189 255/45R18 E.LS2000 HB2 Japan
190 235/50R18 E.LS2000 HB2 Japan
191 245/50R18 E.F1 GS-D3 USA
192 225/55R18 E.LS2 USA
193 235/55R18 E.RS-A USA
194 235/55R18 W. HP Japan
195 275/60R18 W. HP Japan
196 235/65R18 E.LS USA/JP
197 255/70R18 Fortera tripletred USA
LỐP GOODYEAR DÙNG LAZANG 19 INCH
198 275/30R19 E.LS2000 HB2 Japan
199 245/35R19 E.LS2000 HB2 Japan
200 275/35R19 E.LS2000 HB2 Japan
201 245/40R19 E.LS2000 HB2 Japan
202 275/40R19 E.F1 GS-D3 USA
203 245/45R19 E.LS2000 HB2 Japan
LỐP GOODYEAR DÙNG LAZANG 20 INCH
204 285/30R20 E.LS2000 HB2 Japan
205 245/35R20 E.LS2000 HB2 Japan
206 255/35R20 E.LS2000 HB2 Japan
207 245/40R20 E.LS2000 HB2 Japan

BẢNG GIÁ LỐP GOODYEAR TRÊN CHƯA BAO GỒM THUẾ VAT

LỐP XE DATE CŨ CẦN THANH LÝ

STT Tên hàng Số lượng Date Giá bán
1 Lốp Bridgestone 195/70R15 R624 Thái 1.0 07.19 2,030,000
2 Lốp Continental 235/55R19 1.0 20.17 5,700,000
3 Lốp Hankook 205/45R16 1.0 36.14 1,460,000
4 Lốp Kumho 205/65R16C #857 1.0 38.17 1,260,000
5 Lốp Kumho 205/65R16 TX61 3.0 39.19 1,250,000
6 Lốp Kumho 235/65R16 KC53 2.0 50.19 1,740,000
7 Lốp Kumho 235/65R16 KC53 1.0 47.19 1,740,000
8 Lốp Kumho 235/65R16 KC53 1.0 29.20 1,740,000
9 Lốp Maxxis 165/60R14 MAP1 1.0 48.19 640,000
Những lốp ô tô chính hãng khác Minh Phát Hà Nội đang cung cấp trên thị trường xin gửi đến Quý khách hàng:

  Ngoài ra, dịch vụ bán, phân phối Bảng giá lốp ô tô Goodyear thì dịch vụ cứu hộ lốp xe ô tô cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh nhằm phục vụ Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa.

THÔNG TIN CÁC CƠ SỞ CỦA MINH PHÁT HÀ NỘI:

*Cở sở: 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội.
(Đối diện trụ T151 đường cao tốc trên cao)
Hotline: 0944.94.22660944.95.2266
Tell: 0243.991.3399

Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội
Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội

*Chi nhánh: Số 88 ngõ 78 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội.
***Khuyến mại bơm Nito cho lốp xe***
(Đối diện cổng phụ trường THCS Dịch Vọng Hậu)
Hotline: 0944.97.2266 – 0901.64.3366

Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 88 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội
Cơ sở Minh Phát Hà Nội tại 88 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội
Cơ sở lốp & ắc quy Minh Phát tại 88/78 Duy Tân, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội
Cơ sở lốp & ắc quy Minh Phát tại 88/78 Duy Tân, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội

*Chi nhánh: Số 80 Hoàng Ngân, P. Phan Đình Phùng, Thái Nguyên.
***Khuyến mại bơm Nito cho lốp xe***

Hotline: 0815.75.88660815.17.8866

Cơ sở Minh Phát Thái Nguyên
Cơ sở Minh Phát Thái Nguyên

Website liên kết:  Lốp ô tô du lịch

Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Bảng giá lốp ô tô Goodyear
Bảng giá lốp ô tô Goodyear
Minh Phát Hà Nội chuyên cung cấp lốp ô tô – xe tải Goodyear chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất:
  • Lốp thay cho xe Daewoo:  Lacetti EX, Lacetti max, Lacetti CDX, Lacetti SE, Gentra, Lanos,  Nubira II, Matiz, Matiz Groove, Leganza, Magnus, Bảng giá lốp ô tô Goodyear
  • Lốp thay cho xe Fiat Doblo, Siena,  Albea
  • Lốp thay cho xe Ford:  Everest máy dầu, Everest máy xăng, Ford Escape, Ford Transit, Ford Focus 2.0, Ford Focus 1.6, Ford Focus 1.8, Ford Fiesta, Ford Mondeo,  Ford Laser, Ford Ecosport, Ford Ranger 2.5, Ford Ranger 2.2, Ford Ranger Wildtrak 3.2, Ford Explorer,
  • Lốp thay cho xe Honda: Civic, CRV 2.0, CRV 2.4, City, Accord, Jazz, Odyssey,  HR-V
  • Lốp thay cho xe Daihatsu: Charade, Terios, Citivan, Hijet Jumbo
  • Lốp thay cho xe Hyundai:  Santafe, Tucson, i30,  i10, i20, Avante, Sonata, Elantra, Genesis, Veracruz, Starex, Accent, Getz, Galloper, Eon, Verna, Veloster, Creta, Azera
  • Lốp thay cho xe Isuzu: Dmax, Hi Lander, Trooper, MU-X
  • Lốp thay cho xe Kia: Morning, Forte, Cerato, K3, Carens, Rio, Ray, Spectra, CD5, Rondo, Sedona, Sorento, Soul, Pregio, Carnival
  • Lốp thay cho xe Range Rover: Evoque, Sport, Sport Autobiography, Sport HSE, Supercharged, Discovery 4 (LR4), Defender, Freelander 2, Autobiography, Bảng giá lốp ô tô Goodyear
  • Lốp thay cho xe Lexus:  LS460, LS460L, LS400, NX200t, RC200t, GS 200t, RX 200t , RX350, RX400h, RX450h, LS600hL,  LX470, LX570, GS300, GS350, GX460, GX470, GX570, IS 250C, ES350, ,
  • Lốp thay cho xe Mazda 3, Mazda 6, CX-5, CX-9, BT50, Mazda 323, Mazda 626, Mazda Premacy, Mazda 2, Mazda 5, Mazda MX5, CX-7, CX-3
  • Lốp thay cho xe Nissan: Teana, Navara, Qashqai, 370Z, Infiniti QX80, Grand Livina, X-trail, Sunny, , Tiida, Rogue, Juke
  • Lốp thay cho xe Porsche:  Cayenne, 911, Panamera, Cayman, Volkswagen
  • Lốp thay cho xe Suzuki:  Ertiga, APV, Wagon+, Blind Van, Window Van, Super Carry Truck, Swift, Vitara,  Super Carry Pro
  • Lốp thay cho xe Toyota:  Corolla Altis, Innova, Zace, Rav4, Highlander, Crown, Yago, Vios, Camry 2.0E, Camry 2.4, Camry 2.5, Camry 3.0, Camry 3.5, Camry Hybrid, Fortuner, Hiace, Yaris, Land Cruiser, Prado, Hilux, Venza, Previa, Bảng giá lốp ô tô Goodyear
  • Lốp thay cho xe Samsung, Ssangyong, Subaru, Bentley, Cadillac, Rolls – Royce, Lincoln, Renault, Peugeot
  • Lốp thay cho xe Audi: A3, A4, A5, A6, A7, A8, Q3, Q5, Q7, TT.
  • Lốp thay cho xe Acura:  ILX, MDX, RDX, RLX, TL, TSX
  • Lốp thay cho xe BMW: M3, M5, Z4, Mini Cooper, 116i, 128i, 135i, 320i, 325i, 328i, 318i, 428i Coupe, 428i Convertible, 520i, 525i, 528i, 530i, 535i, 523i, 640i, 730i, 750i, 760i, 740i, X3, X5, X6
  • Lốp thay cho xe Chevrolet: Cruze, Spark, Captiva, Orlando, Colorado, Lacetti CDX, Aveo, Vivant, Silverado, Trax, Bảng giá lốp ô tô Goodyear
  • Lốp thay cho xe Mercedes: GL450, GL400, GL350, GL500, GL320 máy dầu, GLK 300, GLK 250, GLK 220 máy dầu, GLK 320 máy dầu, SLK 350, CLA200, CLA250, CLA45 AMG, CLS350, CLS63 AMG, Sprinter, Smart fortwo, A200, A250, C180, C200, C230, C250, C300, C240, C280, E200, E250, E300, E400, E280, E240, G63 AMG, G550, R300, R500, R350, SL65, S400, S500,  S550 AMG, S600L, ML320, ML350, GL550, Bảng giá lốp ô tô Goodyear
  • Lốp thay cho xe Mitsubishi:  Pajero, Triton, Zinger, Mirage, Pajero Sport, Grandis, Outlander, Jolie, Lancer, Zotye, Attrage